Lớp 1 — Bài 1Grade 1 — Lesson 1

AI hay không phải AI?AI or Not AI?
HỌC CÙNG AILEARN WITH AI
Chủ điểm 1: Nhận biết AITopic 1: Recognizing AI
Thời lượng: 3 tiếtDuration: 3 periods
Lớp 1Grade 1
1 Tổng Quan Bài HọcLesson Overview
Ghi Chú Quan TrọngImportant Notes
  • Đây là bài đầu tiên giới thiệu khái niệm AI cho học sinh lớp 1 — cần tạo không khí vui vẻ, bất ngờ.
  • This is the first lesson introducing the concept of AI to Grade 1 students — create a fun, surprising atmosphere.
  • HS lớp 1 chưa đọc nhiều — ưu tiên hình ảnh lớn, hoạt động vận động (vỗ tay, đứng lên), và trò chơi.
  • Grade 1 students don't read much yet — prioritize large visuals, movement activities (clapping, standing up), and games.
  • Nhân vật "Bạn Robot AI" sẽ đi cùng HS trong suốt chương trình — xây dựng sự thân thiết từ bài 1.
  • The character "AI Robot Friend" will accompany students throughout the program — build familiarity from lesson 1.

Sau bài học, học sinh sẽ:

After the lesson, students will:

Mã Yêu Cầu Cần Đạt:Learning Outcome Codes:
  • HB-NT.1.1 — Phân biệt vật tự nhiên và vật nhân tạo
  • HB-NT.1.1 — Distinguish natural and manmade things
  • L1.C1.1-1 — Nhận biết AI trong ví dụ cụ thể
  • L1.C1.1-1 — Identify AI in specific examples
  • L1.C1.1-2 — Nhận diện công cụ AI quen thuộc
  • L1.C1.1-2 — Recognize familiar AI tools
Thời Lượng:Duration: 3 tiết (105-120 phút)3 periods (105-120 minutes)
Hình Thức:Format: Giáo viên hướng dẫn, trò chơi, thảo luận lớpTeacher-led, games, class discussion
2 Đồ Dùng Dạy HọcTeaching Materials
Giáo viên:Teacher:
  • Máy tính/tablet kết nối máy chiếu
  • Computer/tablet connected to projector
  • Slide bài giảng Bài 1
  • Lesson 1 presentation slides
  • Bài kiểm tra cuối bài
  • End-of-lesson assessment
  • Hoạt động tương tác (Sorting Game)
  • Interactive activity (Sorting Game)
Học sinh:Students:
  • Thiết bị tablet (tỷ lệ 2 HS/thiết bị)
  • Tablet devices (ratio 2 students/device)
  • Tài khoản Learneris AI
  • Learneris AI account
  • Vở ghi bài, bút chì
  • Notebook and pencil
3 Tiến Trình Bài HọcLesson Flow
Hoạt Động 1: Mở Đầu / Khởi ĐộngActivity 1: Warm-Up / Introduction 10% • ~5 phút10% • ~5 min
Mục tiêu: Tạo hứng thú và kích hoạt hiểu biết nền về các vật xung quanh học sinh.Objective: Generate excitement and activate prior knowledge about objects around students.
TG Hoạt Động của GV Hoạt Động của HS
Time Teacher Activities Student Activities
2' Chiếu slide nhân vật Bạn Robot AI tự giới thiệu: "Xin chào! Mình là Bạn Robot AI. Mình biết nghĩ, biết học, biết nói chuyện! Nhưng các em có biết mình khác gì với con mèo hay cái bàn không?" Lắng nghe và hào hứng trả lời: "Mèo là con vật!", "Bàn không biết nói!"
2' Show slide of AI Robot Friend introducing itself: "Hello! I'm AI Robot Friend. I can think, learn, and talk! But do you know how I'm different from a cat or a table?" Listen and enthusiastically answer: "Cat is an animal!", "Table can't talk!"
3' Trò chơi "Đoán nhanh": chiếu 8 hình (cây, điện thoại, con chó, robot hút bụi, đá, máy tính, hoa, loa thông minh). HS vỗ tay 1 lần = tự nhiên, 2 lần = nhân tạo. Quan sát hình, suy nghĩ nhanh và vỗ tay 1 hoặc 2 lần. Không khí vui vẻ, sôi nổi.
3' "Quick Guess" game: show 8 images (tree, phone, dog, vacuum robot, rock, computer, flower, smart speaker). Students clap once = natural, twice = manmade. Observe images, think quickly, and clap 1 or 2 times. Fun, energetic atmosphere.
Chuyển tiếp:Transition: "Các em giỏi lắm! Vậy trong những vật do con người tạo ra, có vật nào BIẾT NGHĨ không? Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu nhé!""Great job! So among the things made by humans, are there any that can THINK? Let's find out today!"
Hoạt Động 2: Hình Thành Kiến Thức MớiActivity 2: Building New Knowledge 40% • ~16 phút40% • ~16 min
Mục tiêu: HS phân biệt được vật tự nhiên và vật nhân tạo, đồng thời nhận biết AI qua 3 tiêu chí.Objective: Students distinguish natural and manmade things, and recognize AI through 3 criteria.
Tài Liệu Học SinhStudent Materials
HS mở sách, đọc phần Vật tự nhiên và vật nhân tạo3 tiêu chí nhận biết AI. GV bổ sung giải thích. Students open their books, read sections on Natural and Manmade Things and 3 Criteria to Identify AI. Teacher provides additional explanations.
TGHoạt Động của GVHoạt Động của HS
TimeTeacher ActivitiesStudent Activities
5' Giải thích: "Vật tự nhiên có sẵn trong thiên nhiên (cây, con chó, đá, mây). Vật nhân tạo do con người tạo ra (điện thoại, ô tô)." Chiếu bảng 2 cột, mời 3-4 HS xếp hình vào cột phù hợp. Xung phong xếp hình vào cột "Tự nhiên" hoặc "Nhân tạo". Cả lớp cùng nhận xét đúng/sai.
5' Explain: "Natural things exist in nature (trees, dogs, rocks, clouds). Manmade things are created by humans (phones, cars)." Show a 2-column chart, invite 3-4 students to sort images into the correct column. Volunteer to sort images into "Natural" or "Manmade" columns. Class evaluates right/wrong together.
5' Giới thiệu 3 tiêu chí AI bằng nhân vật Bạn Robot AI: (1) Tự học - xem nhiều hình thì nhận ra đồ vật. (2) Tự phân tích - nghe giọng nói và hiểu em muốn gì. (3) Tương tác thông minh - phản hồi phù hợp khi em hỏi. Lắng nghe, quan sát slide và đọc đồng thanh: "Tự học! Phân tích! Tương tác thông minh!"
5' Introduce 3 AI criteria using AI Robot Friend: (1) Self-learning - sees many images then recognizes objects. (2) Self-analysis - hears voices and understands what you want. (3) Smart interaction - responds appropriately when asked. Listen, observe slides and chant together: "Self-learning! Analysis! Smart interaction!"
3' So sánh: "Cái quạt có biết tự học không? Có biết trả lời không? Vậy là không có AI. Còn loa thông minh như Alexa, Google thì sao?" Hỏi HS theo từng tiêu chí. Trả lời: "Loa thông minh biết nghe!", "Loa biết trả lời!". Hiểu rằng loa thông minh có AI.
3' Compare: "Can a fan self-learn? Can it answer questions? So it doesn't have AI. What about smart speakers like Alexa, Google?" Ask students about each criterion. Answer: "Smart speaker can listen!", "It can answer!". Understand that smart speakers have AI.
3' Cho HS ghi vào vở: "AI là vật biết: (1) Tự học, (2) Phân tích, (3) Tương tác thông minh." Có thể vẽ thêm một hình robot đơn giản bên cạnh. Ghi bài vào vở và vẽ hình robot theo mẫu của GV.
3' Have students write in notebooks: "AI can: (1) Self-learn, (2) Analyze, (3) Interact smartly." They can draw a simple robot beside the text. Write notes in notebooks and draw a robot following the teacher's example.
Chuyển tiếp:Transition: "Bây giờ các em đã biết cách nhận ra AI rồi! Hãy luyện tập xem ai là thám tử AI giỏi nhất nhé!""Now you know how to recognize AI! Let's practice to see who is the best AI Detective!"

--- Gợi ý kết thúc Tiết 1 ------ Suggested end of Period 1 ---

Hoạt Động 3: Luyện Tập, Thực HànhActivity 3: Practice 30% • ~12 phút30% • ~12 min
Mục tiêu: HS thực hành phân loại vật có AI và không có AI bằng 3 tiêu chí đã học.Objective: Students practice classifying things with AI and without AI using the 3 criteria learned.
TGHoạt Động của GVHoạt Động của HS
TimeTeacher ActivitiesStudent Activities
5' Đánh giá công nghệ: Hướng dẫn HS mở sách. Đọc bảng 5 thiết bị (TV thường, Google Assistant, máy tính cầm tay, ChatGPT, đèn bàn). HS đánh giá từng thiết bị theo 3 tiêu chí AI. Mở sách, đọc bảng. Đánh dấu Có hoặc Không cho từng thiết bị và so sánh kết quả với bạn.
5' Evaluate technology: Guide students to open books. Read the table of 5 devices (regular TV, Google Assistant, calculator, ChatGPT, desk lamp). Students evaluate each device using 3 AI criteria. Open books, read the table. Mark Yes or No for each device and compare results with classmates.
4' Đứng lên nếu là AI! GV đọc từng vật: loa thông minh, ghế gỗ, robot hút bụi, bàn phím máy tính, điện thoại có Siri, quạt điện. HS đứng lên nếu nghĩ đó là AI. Lắng nghe, đứng lên hoặc ngồi xuống nhanh. Hào hứng tham gia.
4' Stand up if it's AI! Teacher reads each item: smart speaker, wooden chair, vacuum robot, keyboard, phone with Siri, electric fan. Students stand up if they think it's AI. Listen, stand up or sit down quickly. Enthusiastically participate.
3' Chữa bài: giải thích đáp án từng vật, đặc biệt những trường hợp dễ nhầm. Hỏi: "Tại sao máy tính cầm tay không phải AI?" Lắng nghe, đối chiếu đáp án và trả lời: "Máy tính cầm tay chỉ tính theo nút bấm, không biết tự học."
3' Review answers: explain each item, especially confusing cases. Ask: "Why isn't a calculator AI?" Listen, check answers and respond: "A calculator only computes what buttons you press, it can't self-learn."
Chuyển tiếp:Transition: "Các thám tử AI giỏi quá! Giờ chúng ta cùng thảo luận và tìm AI trong cuộc sống nhé!""What great AI Detectives! Now let's discuss and find AI in everyday life!"

--- Gợi ý kết thúc Tiết 2 ------ Suggested end of Period 2 ---

Hoạt Động 4: Vận Dụng, Ứng DụngActivity 4: Application 20% • ~10 phút20% • ~10 min
Mục tiêu: HS liên hệ thực tế, tìm AI trong môi trường quen thuộc và tổng kết bài học.Objective: Students connect to real life, find AI in familiar environments, and summarize the lesson.
TGHoạt Động của GVHoạt Động của HS
TimeTeacher ActivitiesStudent Activities
5' Thám tử AI tại nhà: Yêu cầu: "Em hãy vẽ 1 vật có AI mà em thích nhất. Ghi tên vật đó và 1 câu: Vật này có AI vì..." Suy nghĩ về các vật ở nhà, vẽ tranh và viết một câu ngắn vào vở. Chia sẻ với bạn.
5' AI Detective at home: Task: "Draw 1 thing with AI that you like the most. Write its name and 1 sentence: This thing has AI because..." Think about things at home, draw and write a short sentence in notebooks. Share with classmates.
3' Thảo luận: "Máy tính cầm tay có phải AI không? Tại sao?" Gọi 2-3 HS trả lời, khuyến khích dùng 3 tiêu chí để giải thích. Giơ tay phát biểu và dùng 3 tiêu chí để giải thích.
3' Discussion: "Is a calculator AI? Why?" Call on 2-3 students to answer, encourage using 3 criteria to explain. Raise hands to speak and use 3 criteria to explain.
2' Ghi nhớ: Chiếu slide. Cả lớp đọc đồng thanh: "Không phải mọi công nghệ đều là AI! AI cần có khả năng tự học, phân tích và tương tác thông minh." Đọc đồng thanh phần ghi nhớ và ghi vào vở.
2' Remember: Show slide. Whole class reads aloud: "Not all technology is AI! AI needs the ability to self-learn, analyze, and interact smartly." Read the key takeaway aloud together and write in notebooks.
4 Đáp ÁnAnswer Key

Hoạt động: Đánh giá công nghệActivity: Evaluate Technology

Công NghệLà AI?Giải Thích
TechnologyIs AI?Explanation
TV thườngKhôngChỉ chiếu hình, không tự học hay tương tác
Regular TVNoOnly displays images, no self-learning or interaction
Google AssistantCó thể học từ dữ liệu, phân tích giọng nói và tương tác thông minh
Google AssistantYesCan learn from data, analyze voice, and interact smartly
Máy tính cầm tayKhôngChỉ tính theo công thức, không tự học
CalculatorNoOnly computes formulas, no self-learning
ChatGPTHọc từ dữ liệu, phân tích ngôn ngữ và trả lời thông minh
ChatGPTYesLearns from data, analyzes language, and responds smartly
Đèn bànKhôngChỉ bật/tắt, không có khả năng AI
Desk lampNoOnly turns on/off, no AI capabilities
5 Câu Hỏi Thảo Luận & Câu Trả Lời Mong ĐợiDiscussion Questions & Expected Answers
6 Đánh GiáAssessment
Mức ĐộTiêu ChíMinh Chứng
LevelCriteriaEvidence
Hoàn thành tốt Phân biệt đúng 2+ vật tự nhiên/nhân tạo, nêu được 3 tiêu chí AI, chỉ ra 1+ vật có AI và giải thích. Trò chơi + thảo luận + vở
Exceeds expectations Correctly distinguishes 2+ natural/manmade things, states 3 AI criteria, identifies 1+ AI item and explains. Game + discussion + notebook
Hoàn thành Phân biệt được vật tự nhiên/nhân tạo, nêu được 2/3 tiêu chí AI, chỉ ra 1 vật có AI. Trò chơi + thảo luận
Meets expectations Distinguishes natural/manmade things, states 2/3 AI criteria, identifies 1 AI item. Game + discussion
Cần hỗ trợ Cần hỗ trợ để phân biệt vật tự nhiên/nhân tạo, chưa nhớ đủ tiêu chí AI. Quan sát + hỗ trợ cá nhân
Needs support Needs help distinguishing natural/manmade things, doesn't remember all AI criteria. Observation + individual support
7 Phân HóaDifferentiation
HS Cần Hỗ TrợStudents Needing Support
  • Dùng hình ảnh trên slide thật rõ ràng, dễ phân biệt (cây và robot) để HS dễ phân loại.
  • Use clear, distinct images on slides (tree vs robot) so students can easily classify.
  • Ghép cặp HS cần hỗ trợ với HS hoàn thành tốt khi làm hoạt động "Đánh giá công nghệ".
  • Pair students needing support with high-performing students during the "Evaluate Technology" activity.
  • Cho HS chỉ cần nêu 1 tiêu chí AI thay vì cả 3 tiêu chí.
  • Allow students to state just 1 AI criterion instead of all 3.
HS Hoàn Thành TốtAdvanced Students
  • Yêu cầu HS nêu thêm ví dụ về vật có AI ngoài sách (xe tự lái, camera nhận diện...).
  • Ask students for additional AI examples beyond the textbook (self-driving cars, facial recognition cameras...).
  • Hỏi: "Tại sao cái quạt không có AI?" để HS giải thích ngược lại bằng 3 tiêu chí.
  • Ask: "Why doesn't a fan have AI?" to have students explain using the 3 criteria.
  • Thách thức HS kể một câu chuyện ngắn về Bạn Robot AI.
  • Challenge students to tell a short story about AI Robot Friend.
8 Ghi Chú Sư PhạmPedagogical Notes
Nhầm Lẫn Thường GặpCommon Misconceptions
HS lớp 1 hay nhầm "dùng điện" là "có AI". Cần nhấn mạnh: "Quạt dùng điện nhưng không biết nghĩ. AI thì biết nghĩ!" Nên dùng câu hỏi so sánh quạt và loa thông minh để làm rõ. Grade 1 students often confuse "uses electricity" with "has AI". Emphasize: "A fan uses electricity but can't think. AI can think!" Use comparison questions between fans and smart speakers to clarify.
9 Điều Chỉnh Sau Bài DạyPost-Lesson Adjustments
GV ghi chú điều chỉnh sau khi dạy (nếu có):Teacher notes for adjustments after teaching (if any):