1 Tổng Quan Bài HọcLesson Overview
Ghi Chú Quan TrọngImportant Notes
- Đây là bài dự án tổng hợp, trong đó HS vận dụng Design Thinking để thiết kế một giải pháp AI cá nhân hóa.
- Với 3 tiết, có thể chia: Tiết 1 (Khởi động + Đồng cảm & Xác định), Tiết 2 (Ý tưởng + viết prompt + Thử nghiệm), Tiết 3 (Kiểm chứng + Đánh giá chéo + Vận dụng).
- Nhấn mạnh: "Bạn học AI" là bạn hỗ trợ, không phải thay thế thầy cô.
- This is a capstone project where students apply Design Thinking to create a personalized AI solution.
- With 3 periods, suggested split: Period 1 (Warm-up + Empathize & Define), Period 2 (Ideate + write prompt + Prototype), Period 3 (Test + Peer Review + Apply).
- Emphasize: The "AI Study Buddy" is a learning helper, not a replacement for teachers.
1. Đồng Cảm1. Empathize→
2. Xác Định2. Define→
3. Ý Tưởng3. Ideate→
4. Thử Nghiệm4. Prototype→
5. Kiểm Chứng5. Test
Sau bài học, học sinh sẽ:After this lesson, students will:
- Nêu được 5 bước Design Thinking: Đồng cảm, Xác định, Ý tưởng, Thử nghiệm, Kiểm chứng.
- Thiết kế được "Bạn học AI" bằng cách xác định vấn đề học tập, mô tả AI lý tưởng và viết prompt phù hợp.
- Kiểm chứng "Bạn học AI" bằng ít nhất 2 tình huống thực tế.
- Giải thích được vì sao AI chỉ nên là "bạn học", không phải "thầy cô".
- Name the 5 Design Thinking steps: Empathize, Define, Ideate, Prototype, Test.
- Design an "AI Study Buddy" by identifying a learning problem, describing an ideal AI, and writing a suitable prompt.
- Test the "AI Study Buddy" with at least 2 real-life scenarios.
- Explain why AI should only be a "study buddy", not a "teacher".
Mã YCCD:Curriculum Codes:
- L5.B3.1-1 — Minh bạch của AI
- ST-GP.5.1 — Thiết kế giải pháp học tập với AI
- L5.B3.1-1 — AI Transparency
- ST-GP.5.1 — Design AI-powered learning solutions
Thời Lượng:Duration: 3 tiết (105-120 phút)3 periods (105-120 minutes)
Hình Thức:Format: Design Thinking, thực hành cá nhân, đánh giá chéoDesign Thinking, individual practice, peer review
2 Đồ Dùng Dạy HọcTeaching Materials
Giáo viên:Teacher:
- Máy tính/tablet kết nối máy chiếu
- Slide bài giảng Bài 14 (có sơ đồ 5 bước Design Thinking)
- Hoạt động tương tác: Simple AskAI + Flashcard Generator
- Máy tính có Internet để HS thực hành AI (2 HS/thiết bị)
- Computer/tablet connected to projector
- Lesson 14 slides (with 5-step Design Thinking diagram)
- Interactive activities: Simple AskAI + Flashcard Generator
- Computers with Internet for student AI practice (2 students/device)
Học sinh:Students:
- Thiết bị tablet/điện thoại
- Vở ghi bài, bút chì
- Bảng thiết kế "Bạn học AI" (GV in hoặc HS tự kẻ)
- Tablet/phone device
- Notebook and pencil
- "AI Study Buddy" design sheet (printed by teacher or drawn by students)
3 Tiến Trình Bài HọcLesson Flow
Mục tiêu: Kích hoạt nhu cầu có một "Bạn học AI" riêng và giới thiệu quy trình Design Thinking.Goal: Activate the need for a personal "AI Study Buddy" and introduce the Design Thinking process.
| TGTime | Hoạt Động của GVTeacher Activities | Hoạt Động của HSStudent Activities |
| 4' |
Đặt câu hỏi gợi mở: "Nếu em có một người bạn học hiểu mình, biết em đang khó ở đâu và luôn sẵn sàng hỗ trợ, em muốn bạn ấy như thế nào?" Ghi ý kiến HS lên bảng. Dẫn dắt: "Hôm nay, các em sẽ thiết kế chính người bạn đó, một 'Bạn học AI', theo 5 bước Design Thinking."Open with a question: "If you had a study buddy who understood you, knew where you struggled and was always ready to help, what would they be like?" Record student ideas on the board. Lead in: "Today, you will design that very buddy -- an 'AI Study Buddy' -- using 5 Design Thinking steps." |
Chia sẻ mong muốn về một bạn học lý tưởng: "Kiên nhẫn, giải thích dễ hiểu, cho nhiều ví dụ..." và hào hứng với ý tưởng thiết kế Bạn học AI.Share wishes about an ideal study buddy: "Patient, explains clearly, gives lots of examples..." and get excited about designing an AI Study Buddy. |
| 4' |
Giới thiệu nhanh 5 bước Design Thinking: (1) Đồng cảm - em đang gặp khó khăn gì? (2) Xác định - vấn đề cụ thể là gì? (3) Ý tưởng - bạn học AI lý tưởng sẽ như thế nào? (4) Thử nghiệm - tạo prompt và thử với AI thật. (5) Kiểm chứng - thử với 2 tình huống thực tế.Quickly introduce the 5 Design Thinking steps: (1) Empathize - what difficulties do you face? (2) Define - what is the specific problem? (3) Ideate - what would the ideal AI buddy be like? (4) Prototype - create a prompt and test with real AI. (5) Test - try with 2 real-life scenarios. |
Ghi 5 bước Design Thinking vào vở: Đồng cảm → Xác định → Ý tưởng → Thử nghiệm → Kiểm chứng.Write the 5 Design Thinking steps in notebook: Empathize → Define → Ideate → Prototype → Test. |
Chuyển tiếp:Transition: "Giờ hãy bắt đầu từ bước 1: Đồng cảm - hiểu rõ chính mình trước!""Now let's start with Step 1: Empathize - understand yourself first!"
Mục tiêu: HS đi qua các bước Đồng cảm, Xác định và Ý tưởng của Design Thinking để hình thành thiết kế "Bạn học AI".Goal: Students go through Empathize, Define, and Ideate steps of Design Thinking to form their "AI Study Buddy" design.
| TGTime | Hoạt Động của GVTeacher Activities | Hoạt Động của HSStudent Activities |
| 5' |
Bước 1 - Đồng cảm: Hướng dẫn HS tự hỏi: "Em đang gặp khó khăn gì trong học tập? Ở môn nào? Dạng bài nào?" Cho HS viết ra 2-3 khó khăn cụ thể. Mời 3-4 HS chia sẻ.Step 1 - Empathize: Guide students to ask themselves: "What learning difficulties do I face? In which subject? What type of problems?" Have students write 2-3 specific challenges. Invite 3-4 students to share. |
Suy nghĩ và viết khó khăn học tập của bản thân. Chia sẻ với lớp, ví dụ: "Em yếu toán đố", "Em khó nhớ từ vựng tiếng Anh".Think and write about personal learning challenges. Share with the class, e.g.: "I struggle with word problems", "I find it hard to remember English vocabulary". |
| 8' |
Bước 2 - Xác định: HS chọn 1 vấn đề cụ thể nhất. Bước 3 - Ý tưởng: "Bạn học AI của em tên gì? Có khả năng gì? Tính cách ra sao? Sẽ giúp em bằng cách nào?" HS điền vào bảng thiết kế (Tên / Khả năng / Tính cách / Cách giúp em).Step 2 - Define: Students pick the most specific problem. Step 3 - Ideate: "What is your AI Buddy's name? What can it do? What is its personality? How will it help you?" Students fill in the design sheet (Name / Abilities / Personality / How it helps). |
Chọn vấn đề và thiết kế Bạn học AI trên giấy hoặc vở. Điền đầy đủ: Tên, Khả năng, Tính cách, Cách giúp em.Choose a problem and design the AI Study Buddy on paper or in notebook. Fill in: Name, Abilities, Personality, How it helps. |
| 6' |
Hướng dẫn viết prompt tạo "Bạn học AI": "Prompt cần nêu rõ AI đóng vai gì (tên, tính cách), giúp em vấn đề gì, giúp bằng cách nào và có những ràng buộc gì (ngôn ngữ phù hợp HS lớp 5, kiên nhẫn, cho ví dụ...)". Chiếu 1 ví dụ mẫu.Guide prompt writing for the "AI Study Buddy": "The prompt should specify the AI's role (name, personality), what problem it helps with, how it helps, and what constraints apply (Grade 5-appropriate language, patience, examples...)". Show 1 example. |
Viết prompt tạo Bạn học AI vào vở hoặc phiếu học tập. Tham khảo mẫu rồi điều chỉnh cho phù hợp với vấn đề riêng của mình.Write the AI Study Buddy prompt in notebook or worksheet. Reference the example then adjust to fit their own problem. |
Chuyển tiếp:Transition: "Thiết kế xong rồi! Giờ đến bước 4: Thử nghiệm - đưa Bạn học AI vào thực tế!""Design complete! Now Step 4: Prototype - put your AI Study Buddy to the test!"
--- Gợi ý kết thúc Tiết 1 ------ Suggested end of Period 1 ---
Mục tiêu: HS thử nghiệm "Bạn học AI" với AI thật và kiểm chứng bằng 2 tình huống.Goal: Students test the "AI Study Buddy" with real AI and verify with 2 scenarios.
| TGTime | Hoạt Động của GVTeacher Activities | Hoạt Động của HSStudent Activities |
| 12' |
Bước 4 - Thử nghiệm: Cho HS dùng prompt thử với AI thật (nếu có thiết bị). Ghi kết quả vào bảng: Tình huống / Kết quả / Hiệu quả? Bước 5 - Kiểm chứng: Thử thêm 1 tình huống khác để xem Bạn học AI có hoạt động tốt trong nhiều trường hợp hay không.Step 4 - Prototype: Have students use their prompt with real AI (if devices available). Record results in table: Scenario / Result / Effective? Step 5 - Test: Try another scenario to see if the AI Buddy works well in multiple cases. |
Nhập prompt vào AI, thử 2 tình huống, ghi kết quả và đánh giá hiệu quả. Điều chỉnh prompt nếu cần.Enter prompt into AI, test 2 scenarios, record results and evaluate effectiveness. Adjust prompt if needed. |
| 8' |
Đánh giá chéo: HS đổi "Bạn học AI" với bạn bên cạnh. Chấm theo 3 tiêu chí: giải quyết đúng vấn đề, prompt rõ ràng có ràng buộc, thử nghiệm thực tế. Ghi góp ý cải tiến.Peer Review: Students exchange their "AI Study Buddy" with a partner. Score using 3 criteria: solves the right problem, clear prompt with constraints, real-world testing. Write improvement suggestions. |
Đọc thiết kế của bạn, chấm theo 3 tiêu chí và ghi góp ý xây dựng. Nhận góp ý, ghi lại điểm cần cải thiện.Read partner's design, score using 3 criteria and write constructive feedback. Receive feedback, note areas for improvement. |
Chuyển tiếp:Transition: "Bạn học AI của các em rất sáng tạo! Hãy cùng thảo luận: AI có thể thay thế thầy cô không?""Your AI Study Buddies are very creative! Let's discuss: Can AI replace teachers?"
--- Gợi ý kết thúc Tiết 2 ------ Suggested end of Period 2 ---
Mục tiêu: Phản tư về vai trò của AI trong học tập và cải tiến thiết kế dựa trên góp ý.Goal: Reflect on the role of AI in learning and improve designs based on feedback.
| TGTime | Hoạt Động của GVTeacher Activities | Hoạt Động của HSStudent Activities |
| 5' |
Dẫn thảo luận lớp: "'Bạn học AI' có thể thay thế thầy cô không? Vì sao AI chỉ nên là 'bạn học' chứ không phải 'thầy cô'?" Gợi ý: thầy cô hiểu cảm xúc, biết lúc nào cần động viên và linh hoạt điều chỉnh cách dạy, còn AI chưa làm được điều đó.Lead class discussion: "Can an 'AI Study Buddy' replace teachers? Why should AI only be a 'study buddy', not a 'teacher'?" Hint: teachers understand emotions, know when to encourage, and flexibly adjust their teaching -- AI cannot do this yet. |
Thảo luận sôi nổi. Nêu ý kiến như: "AI không hiểu cảm xúc", "Thầy cô biết lúc nào em buồn", "AI chỉ trả lời khi được hỏi".Engage in lively discussion. Share opinions like: "AI doesn't understand emotions", "Teachers know when I'm sad", "AI only responds when asked". |
| 6' |
Hướng dẫn cải tiến: Dựa trên góp ý từ bạn, HS chọn 1 điểm để chỉnh sửa trong thiết kế Bạn học AI. Tổng kết: "Design Thinking giúp em thiết kế giải pháp AI có mục đích. Bạn học AI phải giải quyết đúng vấn đề thật."Guide improvements: Based on peer feedback, students choose 1 aspect to revise in their AI Buddy design. Summarize: "Design Thinking helps you create AI solutions with purpose. Your AI Study Buddy must solve a real problem." |
Cải tiến thiết kế dựa trên góp ý. Ghi nhớ: Design Thinking gồm 5 bước: Đồng cảm → Xác định → Ý tưởng → Thử nghiệm → Kiểm chứng.Improve design based on feedback. Remember: Design Thinking has 5 steps: Empathize → Define → Ideate → Prototype → Test. |
4 Đáp Án / Gợi Ý Trả LờiAnswer Key / Suggested Responses
Ví dụ về một thiết kế Bạn học AI đầy đủ:Example of a complete AI Study Buddy design:
- Vấn đề: "Em còn yếu phần toán đố lớp 5."
- Bạn học AI: Tên: Toán Vui. Khả năng: giải thích bài toán đố từng bước. Tính cách: kiên nhẫn, vui vẻ, hay cho ví dụ. Cách giúp em: chia bài toán thành các bước nhỏ và hỏi lại xem em đã hiểu chưa trước khi đi tiếp.
- Prompt mẫu: "Bạn là Toán Vui, một trợ lý học toán cho học sinh lớp 5. Bạn kiên nhẫn, vui vẻ và luôn giải thích từng bước. Khi em đưa bài toán đố, bạn hãy: (1) đọc lại đề, (2) chia thành các bước nhỏ, (3) hỏi em đã hiểu chưa trước khi đi tiếp. Dùng ngôn ngữ đơn giản và cho ví dụ minh họa."
- Problem: "I'm weak at Grade 5 word problems."
- AI Study Buddy: Name: Math Fun. Abilities: explains word problems step by step. Personality: patient, cheerful, gives lots of examples. How it helps: breaks problems into small steps and checks understanding before moving on.
- Sample Prompt: "You are Math Fun, a math study assistant for a Grade 5 student. You are patient, cheerful, and always explain step by step. When I give you a word problem, please: (1) restate the problem, (2) break it into small steps, (3) ask if I understand before moving on. Use simple language and give examples."
Thảo luận: AI không thể thay thầy cô vì thầy cô hiểu cảm xúc, biết khi nào học sinh cần động viên, linh hoạt thay đổi cách dạy và quan tâm đến từng em. AI thường chỉ trả lời khi được hỏi, không chủ động quan tâm như con người.Discussion: AI cannot replace teachers because teachers understand emotions, know when students need encouragement, flexibly adjust their teaching approach, and care about each student individually. AI typically only responds when asked and doesn't proactively show concern like humans do.
5 Câu Hỏi Thảo Luận & Câu Trả Lời Mong ĐợiDiscussion Questions & Expected Answers
- "Bạn học AI có thể thay thế thầy cô không?" — Không. Thầy cô hiểu cảm xúc, động viên tinh thần và điều chỉnh cách dạy linh hoạt. AI chỉ là trợ thủ hỗ trợ học tập.
- "Vì sao cần kiểm chứng Bạn học AI bằng tình huống thực tế?" — Để biết nó có thật sự giúp được không, hay chỉ nghe có vẻ hay trên lý thuyết.
- "Prompt tốt cần có những gì?" — Vai trò của AI (tên, tính cách), vấn đề cần giải quyết, cách hỗ trợ cụ thể và các ràng buộc rõ ràng.
- "Design Thinking khác gì với việc 'nghĩ rồi làm'?" — Design Thinking có quy trình rõ ràng: hiểu vấn đề trước, rồi mới thiết kế giải pháp, thử nghiệm và kiểm chứng.
- "Can an AI Study Buddy replace teachers?" — No. Teachers understand emotions, provide encouragement, and flexibly adjust their teaching. AI is only a learning support tool.
- "Why must we test the AI Study Buddy with real scenarios?" — To know whether it actually helps, or just sounds good in theory.
- "What makes a good prompt?" — AI's role (name, personality), the problem to solve, specific support methods, and clear constraints.
- "How is Design Thinking different from 'think then do'?" — Design Thinking has a clear process: understand the problem first, then design a solution, prototype, and test.
6 Đánh GiáAssessment
| Mức ĐộLevel | Tiêu ChíCriteria | Minh ChứngEvidence |
| Hoàn thành tốt |
Nêu được 5 bước Design Thinking, thiết kế Bạn học AI giải quyết đúng vấn đề, viết prompt có ràng buộc, kiểm chứng với 2 tình huống thực tế và cải tiến dựa trên phản hồi. |
Bảng thiết kế + prompt + bảng thử nghiệm + đánh giá chéo |
| Hoàn thành |
Thiết kế được Bạn học AI với vấn đề và cách hỗ trợ tương đối rõ ràng, có prompt và thử nghiệm ít nhất 1 tình huống. |
Bảng thiết kế + prompt |
| Cần hỗ trợ |
Cần hỗ trợ để xác định vấn đề hoặc viết prompt, chưa thử nghiệm được với AI. |
Quan sát + hỗ trợ |
| Excellent |
Names 5 Design Thinking steps, designs an AI Buddy that solves the right problem, writes prompt with constraints, tests with 2 real scenarios, and improves based on feedback. |
Design sheet + prompt + test table + peer review |
| Satisfactory |
Designs an AI Buddy with a reasonably clear problem and support approach, has a prompt and tests at least 1 scenario. |
Design sheet + prompt |
| Needs Support |
Needs help identifying the problem or writing a prompt, has not tested with AI yet. |
Observation + support |
Tiêu chí đánh giá chéo (HS đánh giá lẫn nhau):Peer review criteria (students evaluate each other):
| Tiêu ChíCriteria | 3 sao (tốt)3 stars (good) | 2 sao (khá)2 stars (fair) | 1 sao (cần cải thiện)1 star (needs work) |
| Giải quyết đúng vấn đề | Bạn học AI nhắm rõ vào một vấn đề học tập cụ thể | Có liên quan nhưng chưa thật rõ | Chung chung, chưa xác định rõ vấn đề |
| Prompt rõ ràng | Có vai trò, tính cách, cách giúp và ràng buộc | Thiếu 1-2 yếu tố | Quá ngắn, còn chung chung |
| Thử nghiệm thực tế | Thử 2 tình huống và ghi kết quả rõ ràng | Thử 1 tình huống | Chưa thử nghiệm |
| Solves the right problem | AI Buddy clearly targets a specific learning problem | Related but not very clear | Too general, problem not well-defined |
| Clear prompt | Has role, personality, support method, and constraints | Missing 1-2 elements | Too short, too general |
| Real-world testing | Tested 2 scenarios with clear results recorded | Tested 1 scenario | No testing done |
7 Phân HóaDifferentiation
- Cung cấp mẫu thiết kế Bạn học AI đã điền sẵn một phần để HS tham khảo.
- Gợi ý một số vấn đề học tập cụ thể (ví dụ: "Em yếu tính nhẩm" hoặc "Em khó viết mở bài").
- Cung cấp prompt mẫu để HS điều chỉnh lại cho phù hợp với bản thân.
- Provide a partially filled AI Buddy design template for reference.
- Suggest specific learning problems (e.g., "I'm weak at mental math" or "I struggle with writing introductions").
- Provide a sample prompt for students to adapt to their own needs.
- Thiết kế Bạn học AI cho 2 vấn đề khác nhau và so sánh hiệu quả.
- Viết prompt phức tạp hơn bằng cách kết hợp nhiều ràng buộc (phong cách, độ khó, phương pháp dạy).
- Giúp bạn cải tiến thiết kế, đóng vai "cố vấn Design Thinking".
- Design AI Buddies for 2 different problems and compare effectiveness.
- Write more complex prompts combining multiple constraints (style, difficulty, teaching method).
- Help classmates improve their designs, acting as a "Design Thinking advisor".
8 Ghi Chú Sư PhạmPedagogical Notes
Mẹo Giảng DạyTeaching Tips
- Giải thích Design Thinking bằng ngôn ngữ thân thiện: Đồng cảm = "hiểu mình đang khó ở đâu", Xác định = "chọn đúng vấn đề", Ý tưởng = "tưởng tượng bạn AI", Thử nghiệm = "thử prompt", Kiểm chứng = "kiểm tra xem có hiệu quả thật không".
- Nếu không có thiết bị, HS vẫn có thể viết prompt và mô tả kết quả dự đoán để luyện tư duy thiết kế.
- Khuyến khích HS đặt tên sáng tạo cho Bạn học AI để tăng sự gắn bó với dự án.
- Explain Design Thinking in friendly terms: Empathize = "understand where you struggle", Define = "pick the right problem", Ideate = "imagine your AI buddy", Prototype = "test your prompt", Test = "check if it really works".
- If no devices are available, students can still write prompts and describe predicted results to practice design thinking.
- Encourage students to give creative names to their AI Buddy to increase project engagement.
- Khái niệm then chốt: Design Thinking là quy trình 5 bước lấy người dùng làm trung tâm. "Bạn học AI" là một giải pháp AI cá nhân hóa để giải quyết vấn đề học tập cụ thể. Kiểm chứng là thử giải pháp trong nhiều tình huống thực tế.
- Quản lý lớp: Khi đánh giá chéo, cần quy ước rõ: nêu điểm mạnh trước, góp ý cải tiến sau. Nếu dùng thiết bị, GV nên chia cặp và theo dõi để HS không truy cập nội dung không phù hợp.
- An toàn: Nhắc HS không đưa thông tin cá nhân (tên thật, trường, lớp) vào prompt khi thử với AI. "Bạn học AI" chỉ là bạn hỗ trợ, không thay thế thầy cô hay bố mẹ.
- Key concepts: Design Thinking is a 5-step user-centered process. The "AI Study Buddy" is a personalized AI solution to solve specific learning problems. Testing means trying the solution in multiple real-life scenarios.
- Classroom management: For peer review, establish clear rules: state strengths first, then improvement suggestions. If using devices, pair students and monitor to prevent access to inappropriate content.
- Safety: Remind students not to include personal information (real name, school, class) in prompts when testing with AI. The "AI Study Buddy" is only a learning helper, not a replacement for teachers or parents.
9 Điều Chỉnh Sau Bài DạyPost-Lesson Adjustments
GV ghi chú điều chỉnh sau khi dạy (nếu có):Teacher notes for adjustments after teaching (if any):