Chào mừng em đến với Học Cùng AI!
Cuốn sách này sẽ giúp em khám phá thế giới Trí tuệ nhân tạo (AI) qua các bài học thú vị. Dưới đây là ý nghĩa các biểu tượng em sẽ gặp trong sách:
| 🎯 | Mục tiêu bài học | Những điều em sẽ học được |
| 📖 | Nội dung kiến thức | Kiến thức mới em cần biết |
| ✏️ | Hoạt động | Bài tập em sẽ làm trên lớp |
| 💬 | Thảo luận | Câu hỏi thảo luận với bạn và thầy cô |
| ✅ | Kiểm tra nhanh | Em tự đánh giá xem đã hiểu bài chưa |
| 💡 | Ghi nhớ | Kiến thức quan trọng cần nhớ |
| 📖 | Phụ lục Đáp Án | Đáp án các bài tập ở cuối sách |
Mọi AI đều hoạt động theo 3 bước: Đầu vào → Xử lý → Đầu ra
| Bước | AI làm gì? | Ví dụ: Dịch "Hello" |
|---|---|---|
| 1. Đầu vào (Input) | Nhận dữ liệu từ em | Nhận từ "Hello" |
| 2. Xử lý (Process) | Phân tích bằng mô hình AI | Tra nghĩa trong kho dữ liệu |
| 3. Đầu ra (Output) | Trả kết quả cho em | Hiển thị "Xin chào" |
Quy trình 3 bước: Đầu vào → Xử lý → Đầu ra
Em đã gặp AI ngay tại Việt Nam mà không biết đấy!
👉 Mỗi ứng dụng trên đều dùng quy trình: Đầu vào → Xử lý → Đầu ra!
Chọn 1 ứng dụng AI, vẽ sơ đồ 3 bước:
Ứng dụng AI:
| Đầu vào | Xử lý | Đầu ra |
|---|---|---|
Vẽ sơ đồ minh họa:
Nhóm 3 bạn: 1 người đóng vai "Đầu vào", 1 người "Xử lý", 1 người "Đầu ra".
Giáo viên đưa nhiệm vụ (ví dụ: dịch "Xin chào" sang tiếng Anh), nhóm thực hiện quy trình:
| Lượt | Đầu vào nhận gì? | Xử lý làm gì? | Đầu ra trả gì? |
|---|---|---|---|
| 1 | |||
| 2 |
Nếu bước "Xử lý" bị lỗi (ví dụ: AI hiểu sai ngữ cảnh), đầu ra sẽ thế nào? Em có thể làm gì để giúp AI xử lý đúng hơn?
☐ Em mô tả được 3 bước xử lý thông tin của AI.
☐ Em vẽ được sơ đồ Đầu vào → Xử lý → Đầu ra cho 1 ứng dụng.
☐ Em giải thích được vai trò của từng bước.
Mọi AI đều hoạt động theo 3 bước: Đầu vào → Xử lý → Đầu ra. Hiểu quy trình này giúp em dùng AI hiệu quả hơn!
Dữ liệu có cấu trúc (bảng, danh sách) và phi cấu trúc (ảnh, video, văn bản tự do)
Đặc điểm: Sắp xếp theo hàng, cột, danh sách
Ví dụ 1: Bảng điểm (Tên - Toán - Văn)
Ví dụ 2: Danh sách lớp (STT - Tên - Ngày sinh)
AI dùng: Dễ phân tích, tính toán
Đặc điểm: Tự do, không có khuôn mẫu
Ví dụ 1: Bài văn tả cảnh
Ví dụ 2: Ảnh chụp gia đình
AI dùng: Cần AI phức tạp hơn để hiểu
| Dữ liệu | Có cấu trúc? | Phi cấu trúc? |
|---|---|---|
| Thời khóa biểu | ||
| Bài hát "Đi học" | ||
| Bảng cửu chương | ||
| Video quay lớp học | ||
| Danh bạ điện thoại |
📖 Xem đáp án tại Phụ lục cuối sách.
Nhóm 4 bạn: Thu thập 2 loại dữ liệu về lớp em.
| Loại | Ví dụ thu thập | AI dùng dễ hay khó? |
|---|---|---|
| Có cấu trúc | ||
| Phi cấu trúc |
Trình bày trước lớp: Vì sao dữ liệu có cấu trúc giúp AI xử lý nhanh hơn?
Một bài văn tả mẹ là dữ liệu phi cấu trúc. Nếu AI muốn hiểu bài văn đó, AI cần "làm gì" với dữ liệu phi cấu trúc trước khi xử lý?
☐ Em phân biệt được dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc.
☐ Em kể được ít nhất 2 ví dụ cho mỗi loại.
☐ Em giải thích được vì sao AI xử lý dữ liệu có cấu trúc dễ hơn.
Có cấu trúc = bảng, danh sách. Phi cấu trúc = văn bản, ảnh, video. AI xử lý cả hai loại!
AI giỏi xử lý dữ liệu, con người giỏi sáng tạo và đạo đức
✔ Xử lý nhanh lượng lớn dữ liệu
✔ Làm việc 24/7 không mệt
✔ Giúp tiết kiệm thời gian
✔ Hỗ trợ người khuyết tật
✘ Không có cảm xúc thật
✘ Có thể sai (hallucination)
✘ Cần internet, điện
✘ Có thể có thiên kiến (bias)
Ngoài những ví dụ quen thuộc, AI còn hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác:
| Lĩnh vực | AI làm gì? | Lợi ích |
|---|---|---|
| 🌾 Nông nghiệp | Phát hiện sâu bệnh qua ảnh lá cây | Cứu mùa màng, giảm thuốc trừ sâu |
| ⛈️ Thời tiết | Dự đoán mưa lũ bằng phân tích dữ liệu khí tượng | Cảnh báo sớm, bảo vệ tính mạng |
| ⚙️ Tự động hóa | Điều khiển máy thu hoạch, kiểm tra chất lượng sản phẩm | Nhanh hơn, chính xác hơn con người |
👉 Mỗi ví dụ đều có lợi ích rõ ràng — nhưng cũng có hạn chế (AI dự đoán thời tiết đôi khi vẫn sai!)
So sánh AI và Con người theo các tiêu chí:
| Tiêu chí | AI | Con người | Ai giỏi hơn? |
|---|---|---|---|
| Tốc độ tính toán | |||
| Sáng tạo nghệ thuật | |||
| Đưa ra quyết định đạo đức | |||
Chia lớp 2 nhóm: Nhóm A ủng hộ AI, Nhóm B ủng hộ Con người.
Tình huống: Ai nên chấm bài kiểm tra — AI hay giáo viên?
| Nhóm A (AI) | Nhóm B (Con người) |
|---|---|
Kết luận chung:
Có những công việc nào mà AI nên hỗ trợ nhưng con người phải là người ra quyết định cuối cùng? Kể ít nhất 2 ví dụ.
☐ Em kể được ít nhất 2 lợi ích và 2 hạn chế của AI.
☐ Em lập được bảng so sánh AI và con người theo 3 tiêu chí.
☐ Em hiểu tại sao kết hợp AI + con người là tốt nhất.
AI giỏi xử lý dữ liệu, con người giỏi sáng tạo và đạo đức. Kết hợp cả hai mới tuyệt vời!
Ôn tập: Quy trình AI, loại dữ liệu, và so sánh AI với con người
1. Vẽ sơ đồ 3 bước xử lý thông tin của AI:
2. Phân loại: Bảng điểm = (có cấu trúc/phi cấu trúc)
Video YouTube =
3. Kể 2 lợi ích và 2 hạn chế của AI:
📖 Xem đáp án câu 1, 2 tại Phụ lục cuối sách.
👉 AI không chỉ giúp người trẻ — AI hỗ trợ tất cả mọi người, đặc biệt những người cần giúp đỡ nhiều nhất!
| Nội dung | 😊 | 🙂 | 😐 |
|---|---|---|---|
| Mô tả quy trình AI (3 bước) | |||
| Phân biệt loại dữ liệu | |||
| So sánh AI và con người |
Khuôn mẫu có biến giúp tái sử dụng câu lệnh cho nhiều mục đích
| Loại biến | Ký hiệu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Văn bản tùy biến | [chủ đề: ...] | [chủ đề: phân số], [tên: ...] |
| Lựa chọn danh sách | [chọn: A/B/C] | [chọn: Toán/Văn/Anh] |
| Số lượng | [số lượng: N] | [số lượng: 5] |
| Lĩnh vực | AI làm gì? | Cách hoạt động |
|---|---|---|
| 📸 Phát hiện sâu bệnh | Chẩn đoán bệnh lá cây | AI so sánh ảnh lá với 10.000 ảnh lá bệnh → đưa ra tên bệnh |
| 🌤️ Dự đoán thời tiết | Dự báo mưa/nắng | AI phân tích nhiệt độ + gió + mây → dự báo ngày mai |
| 🏥 Hỗ trợ y tế | Đọc ảnh X-quang | AI tìm điểm bất thường sớm hơn mắt thường! |
👉 Em có thể dùng khuôn mẫu để hỏi AI về từng lĩnh vực: "Giải thích cách AI [lĩnh vực] cho học sinh lớp [N]."
Tạo 1 khuôn mẫu với ít nhất 2 biến:
Khuôn mẫu:
Thử điền biến 2 cách khác nhau:
| Lần | Biến 1 | Biến 2 | Câu lệnh hoàn chỉnh |
|---|---|---|---|
| 1 | |||
| 2 |
Cặp đôi: Em A tạo khuôn mẫu → Em B điền biến → So sánh kết quả.
Khuôn mẫu của bạn:
| Biến | Em A điền | Em B điền |
|---|---|---|
| Biến 1 | ||
| Biến 2 |
Cùng khuôn mẫu nhưng kết quả khác nhau vì:
Khuôn mẫu giống "công thức nấu ăn" — em chỉ thay nguyên liệu. Khuôn mẫu có biến giúp tiết kiệm thời gian như thế nào khi dùng AI hàng ngày?
☐ Em tạo được khuôn mẫu với ít nhất 2 biến.
☐ Em phân biệt được biến văn bản tùy biến và biến lựa chọn danh sách.
☐ Em điền biến vào khuôn mẫu thành 2 câu lệnh khác nhau.
Khuôn mẫu có biến giúp em tái sử dụng câu lệnh cho nhiều mục đích khác nhau!
Cho ví dụ (few-shot) giúp AI hiểu đúng yêu cầu và trả kết quả tốt hơn
Thay vì chỉ nói AI làm gì, hãy cho ví dụ:
| Muốn gì? | Thêm vào prompt (Câu lệnh) |
|---|---|
| Ngắn gọn | "Trả lời trong 3 câu" |
| Chi tiết | "Giải thích từng bước" |
| Bảng | "Trình bày dạng bảng" |
| Danh sách | "Liệt kê dạng gạch đầu dòng" |
Thử 2 prompt cho cùng 1 yêu cầu:
| Prompt | Chất lượng (1-5) | |
|---|---|---|
| Không ví dụ | ||
| Có ví dụ |
Kết luận:
Cùng 1 yêu cầu "Cho em biết về hệ mặt trời", thử 3 cách chỉ định đầu ra:
| Định dạng yêu cầu | Prompt hoàn chỉnh | Kết quả có phù hợp không? |
|---|---|---|
| "Trả lời trong 3 câu" | ||
| "Trình bày dạng bảng" | ||
| "Liệt kê gạch đầu dòng" |
Định dạng nào phù hợp nhất cho bài thuyết trình?
Khi nào nên cho ví dụ (few-shot) và khi nào chỉ cần chỉ định đầu ra là đủ? Cho 1 ví dụ mỗi trường hợp.
☐ Em biết cách thêm ví dụ vào câu lệnh (few-shot).
☐ Em chỉ định được ít nhất 3 loại định dạng đầu ra.
☐ Em so sánh được chất lượng prompt có ví dụ và không ví dụ.
Cho ví dụ giúp AI hiểu đúng hơn. Chỉ định đầu ra giúp kết quả phù hợp mục tiêu!
Nguồn tin cậy + 3 công cụ AI tạo nên quy trình làm việc hoàn chỉnh
Thay vì hỏi AI chung chung, hãy cho AI thông tin từ nguồn tin cậy:
Đầu vào: Chủ đề bài → Đầu ra: Nội dung bài
Đầu vào: Mô tả từ bước 1 → Đầu ra: Hình minh họa
Đầu vào: Nội dung + Hình → Đầu ra: Bài trình chiếu
🤔 Thử nghĩ: Em muốn AI giải quyết vấn đề gì ở trường, ở nhà, hay ở quê em?
Chọn 1 chủ đề học tập, thiết kế quy trình dùng 3 công cụ AI:
Chủ đề:
| Bước | Công cụ AI | Làm gì? |
|---|---|---|
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 |
Nhóm 3 bạn: Mỗi người đóng vai 1 công cụ AI. Lập "dây chuyền" tạo sản phẩm:
Chủ đề nhóm:
| Vai trò | Công cụ AI | Đầu vào nhận từ ai? | Đầu ra giao cho ai? |
|---|---|---|---|
| Bạn 1 | |||
| Bạn 2 | |||
| Bạn 3 |
Nếu em cung cấp thông tin sai từ nguồn không tin cậy cho AI, kết quả sẽ ra sao? Liên hệ với quy tắc "Rác vào → Rác ra" ở Lớp 3.
☐ Em biết cách cung cấp thông tin từ nguồn tin cậy cho AI.
☐ Em thiết kế được quy trình kết hợp 3 công cụ AI.
☐ Em giải thích được "đầu ra công cụ này là đầu vào công cụ tiếp theo".
Cung cấp thông tin từ nguồn tin cậy giúp AI chính xác hơn. Kết hợp 3 công cụ tạo sản phẩm hoàn chỉnh!
Ôn tập: Khuôn mẫu có biến, kỹ thuật cho ví dụ, và quy trình 3 công cụ
1. Viết khuôn mẫu với 2 biến:
2. Tại sao nên cho ví dụ trong prompt?
3. Kể 3 công cụ AI em biết: ① ② ③
| Nội dung | 😊 | 🙂 | 😐 |
|---|---|---|---|
| Khuôn mẫu có biến | |||
| Kỹ thuật cho ví dụ | |||
| Kết hợp 3 công cụ AI |
Mọi giải pháp AI đều có tác động tích cực và tiêu cực
Ví dụ: AI gợi ý video trên YouTube
AI phân tích những gì em xem để gợi ý video tiếp theo.
✔ Tìm được video hay nhanh hơn
✔ Học được nhiều điều thú vị
✘ Có thể "nghiện" xem không dừng được
✘ AI có thể gợi ý nội dung không phù hợp
Chọn 1 giải pháp AI và phân tích:
Giải pháp AI:
| Tích cực (+) | Tiêu cực (−) |
|---|---|
Kết luận: Nên dùng hay không? Tại sao?
Lớp chia 3 nhóm cho tình huống: "AI chấm bài thay giáo viên"
| Vai trò | Nhiệm vụ |
|---|---|
| Nhóm Ủng hộ | Nêu 3 tác động tích cực |
| Nhóm Phản đối | Nêu 3 tác động tiêu cực |
| Nhóm Trọng tài | Đánh giá và đưa ra kết luận |
Kết luận của Trọng tài:
AI gợi ý video trên YouTube có thể khiến em xem quá nhiều. Em nghĩ cách nào để tận dụng mặt tốt và hạn chế mặt xấu của AI gợi ý?
☐ Em phân tích được tác động tích cực và tiêu cực của 1 giải pháp AI.
☐ Em đưa ra được kết luận "nên dùng hay không" dựa trên phân tích.
☐ Em hiểu rằng mọi AI đều có 2 mặt.
Mọi AI đều có mặt tốt và mặt xấu. Người thông minh là người biết cân nhắc cả hai!
2 loại lỗi AI: Lỗi hình ảnh và Lỗi thông tin, cùng 3 cách kiểm chứng
Nguồn: DALL·E 3 · OpenAI · 03/2026Em nhờ AI vẽ: "Áp phích 4 con vật ghi tên tiếng Việt"
AI vẽ được:
Nguồn: AI vẽ (FLUX.1-dev · fal-ai)
Đọc tên các con vật — chữ tiếng Việt đã đúng chưa?
Lỗi chữ viết: AI viết sai dấu tiếng Việt — "CON MẤO" thay vì "CON MÈO"!
Em nhờ AI vẽ: "Cậu bé đứng trước gương, giơ tay phải vẫy chào"
AI vẽ được:
Nguồn: AI vẽ (FLUX.1-dev · fal-ai)
So sánh cậu bé và hình trong gương — có giống nhau không?
Lỗi phi thực tế: Biểu cảm khác nhau, bàn tay nằm ngoài khung gương!
Em nhờ Google Translate: Dịch một câu tiếng Anh sang tiếng Việt
AI dịch được:
Nguồn: Ảnh chụp màn hình thực tế
Đọc bản dịch — AI dịch đã đúng chưa?
Lỗi thông tin: Google Translate dịch sai — AI dịch thuật cũng mắc lỗi!
Em nhờ Google Lens: Nhận diện loại rau trong hình
AI trả lời:
Nguồn: Ảnh chụp màn hình thực tế
AI nhận diện đúng loại rau chưa?
Lỗi nhận dạng: Google Lens nhận diện sai loại rau — AI nhìn hình ảnh cũng có thể nhầm!
Ảo giác AI là khi AI tự tin bịa ra thông tin nghe rất thật — nhưng hoàn toàn không có thật.
Ví dụ thật 1 — AI bịa bài thơ: Em hỏi AI tóm tắt bài thơ "Con Rồng Máy" của Tố Hữu. Bài thơ này không hề tồn tại!
Nguồn: Google Gemini · 12/03/2026 · Ảnh chụp màn hình thật
Ảo giác AI: Bài thơ "Con Rồng Máy" của Tố Hữu không có thật, nhưng AI tự tin tóm tắt đầy đủ: nào là công trường Bắc Hưng Hải, nào là thập niên 60… Tất cả đều do AI bịa ra!
Ví dụ thật 2 — AI cho thông tin cũ: Em hỏi AI "Việt Nam có bao nhiêu tỉnh thành?"
Nguồn: Google Gemini · 12/03/2026 · Ảnh chụp màn hình thật
Lỗi thông tin (kiến thức cũ): AI nói Việt Nam có 63 tỉnh thành — nhưng từ tháng 6/2025, Việt Nam đã sáp nhập còn 34 tỉnh thành! AI học từ dữ liệu cũ nên chưa cập nhật.
Kiểm chứng: Trang chinhphu.vn xác nhận Việt Nam có 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh từ ngày 12/6/2025. Đây là cách em kiểm tra thông tin AI!
Nguồn: chinhphu.vn · 11/03/2026 · Ảnh chụp màn hình thật
"AI nói Everest cao 8.849m. Vậy núi cao nhất thế giới cao bao nhiêu?"
Mở sách Địa lý kiểm tra con số
"Thầy ơi, AI nói... có đúng không?"
Hỏi AI 3 câu hỏi. Kiểm tra kết quả và phân loại lỗi:
| Câu hỏi | AI trả lời | Kiểm tra bằng | Loại lỗi? | Ảo giác? |
|---|---|---|---|---|
Cặp đôi: Em A hỏi AI 2 câu (1 dễ, 1 khó). Em B kiểm chứng bằng 3 cách và xác định loại lỗi.
| Câu hỏi | AI trả lời | Cách kiểm chứng | Loại lỗi |
|---|---|---|---|
| Câu dễ: | |||
| Câu khó: |
AI có "ảo giác" ở câu nào? Vì sao em biết?
"Ảo giác AI" nghe rất tự tin và chi tiết — giống thông tin thật. Làm sao em nhận ra AI đang "bịa" nếu em chưa biết đáp án đúng? Trong 2 loại lỗi (hình ảnh và thông tin), loại nào khó phát hiện hơn? Vì sao?
☐ Em phân biệt được 2 loại lỗi AI: Lỗi hình ảnh và Lỗi thông tin.
☐ Em giải thích được "ảo giác AI" là gì và tại sao nó nguy hiểm.
☐ Em kể được 3 cách kiểm chứng thông tin AI.
☐ Em thực hành kiểm chứng ít nhất 1 thông tin AI đưa ra.
AI có 2 loại lỗi: Lỗi hình ảnh (nhìn thấy) và Lỗi thông tin (phải kiểm tra). Ảo giác AI là lỗi thông tin nguy hiểm nhất — AI bịa ra thông tin nghe rất thật! Luôn kiểm chứng: hỏi lại, tra sách, hỏi thầy cô.
So sánh hiệu quả khi có AI và không có AI để chọn phương pháp tối ưu
Em hỏi: "Giải thích 24 × 15 = ?"
AI trả lời: Bước 1: 24 × 5 = 120 | Bước 2: 24 × 10 = 240 | Bước 3: 120 + 240 = 360
👉 AI giải thích để em hiểu — nhưng em vẫn cần tự làm bài để ghi nhớ!
Làm 1 nhiệm vụ 2 cách: có AI và không có AI
Nhiệm vụ:
| Tiêu chí | Không có AI | Có AI |
|---|---|---|
| Thời gian | ||
| Chất lượng | ||
| Em học được gì? |
Phương pháp tối ưu:
Nhóm 3 bạn: Phân tích 3 tình huống, quyết định phương pháp tối ưu.
| Tình huống | Có AI | Không AI | Kết hợp | Chọn? |
|---|---|---|---|---|
| Học bảng cửu chương | ||||
| Tìm hiểu về khủng long | ||||
| Viết bài văn sáng tạo |
Nếu em dùng AI viết bài văn thay em, em được điểm cao nhưng không học được gì. Đó có phải cách dùng AI tốt không? Vì sao?
☐ Em so sánh được hiệu quả giữa có AI và không có AI.
☐ Em chọn được phương pháp tối ưu cho 1 nhiệm vụ cụ thể.
☐ Em hiểu khi nào không dùng AI lại tốt hơn.
Đôi khi không dùng AI lại tốt hơn (khi cần học sâu). Quan trọng là chọn đúng phương pháp cho đúng mục tiêu!
Ôn tập: Tác động AI, kiểm chứng thông tin, và so sánh có/không AI
1. Kể 3 cách kiểm chứng thông tin AI:
2. Khi nào nên dùng AI? Khi nào không?
📖 Xem đáp án câu 1 tại Phụ lục cuối sách.
| Nội dung | 😊 | 🙂 | 😐 |
|---|---|---|---|
| Phân tích tác động AI | |||
| Kiểm chứng thông tin | |||
| So sánh có/không AI |
4 nguyên tắc đạo đức: Trung thực, Kiểm chứng, Bảo mật, Công bằng
| # | Nguyên tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Trung thực | Ghi rõ AI đã giúp phần nào |
| 2 | Kiểm chứng | Không tin AI 100%, luôn kiểm tra |
| 3 | Bảo mật | Không chia sẻ thông tin cá nhân |
| 4 | Công bằng | Nhận biết AI có thể thiên vị |
Quy tắc vàng: "Nếu AI hỏi thông tin cá nhân → Nói KHÔNG!" 🚫
AI viết bài văn hay, em muốn nộp luôn
AI nói 1 thông tin em chưa chắc đúng
AI yêu cầu ảnh lớp để tạo sticker
| Tình huống | Nguyên tắc nào? | Em nên làm gì? |
|---|---|---|
| 1. AI viết bài văn | ||
| 2. Thông tin chưa chắc | ||
| 3. AI yêu cầu ảnh |
Nhóm 4 bạn: Mỗi người đại diện 1 nguyên tắc. Thảo luận tình huống mới:
Bạn An dùng AI tạo poster dự thi. AI vẽ rất đẹp. An muốn nộp mà không nói AI đã giúp.
| Nguyên tắc | Ý kiến của đại diện |
|---|---|
| Trung thực | |
| Kiểm chứng | |
| Bảo mật | |
| Công bằng |
Nhóm quyết định An nên:
"Em chịu trách nhiệm về tất cả thông tin em sử dụng từ AI." Điều này có nghĩa gì nếu AI đưa ra thông tin sai và em dùng thông tin đó trong bài kiểm tra?
☐ Em kể được 4 nguyên tắc đạo đức khi dùng AI.
☐ Em áp dụng được ít nhất 2 nguyên tắc vào tình huống cụ thể.
☐ Em hiểu rằng em là người chịu trách nhiệm khi dùng AI.
4 nguyên tắc: Trung thực, Kiểm chứng, Bảo mật, Công bằng. Em chịu trách nhiệm về cách dùng AI!
Dự án: Xác định vấn đề, thiết kế công cụ, viết prompt AI
Bước 1: Xác định vấn đề
Vấn đề học tập cần giải quyết:
Ai sẽ dùng công cụ này?
Bước 2: Thiết kế công cụ AI
| Yếu tố | Mô tả |
|---|---|
| Tên công cụ | |
| Đầu vào (học sinh nhập gì?) | |
| AI xử lý (AI làm gì?) | |
| Đầu ra (học sinh nhận gì?) |
Bước 3: Viết prompt cho công cụ
Cặp đôi: Em A trình bày công cụ → Em B dùng thử và đánh giá.
| Tiêu chí đánh giá | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐ |
|---|---|---|---|
| Prompt rõ ràng, AI hiểu đúng | |||
| Kết quả hữu ích cho học tập | |||
| Áp dụng 4 nguyên tắc đạo đức |
Góp ý cải thiện:
Công cụ AI em tạo có thể bị dùng sai cách không? Ví dụ: học sinh dùng để chép bài thay vì ôn bài. Em thiết kế prompt thế nào để hạn chế điều này?
☐ Em xác định được vấn đề học tập cần giải quyết.
☐ Em thiết kế được công cụ AI với đầu vào, xử lý, đầu ra rõ ràng.
☐ Em viết được prompt hoạt động cho công cụ AI.
Để tạo công cụ AI học tập, em cần: Xác định vấn đề → Thiết kế công cụ (đầu vào, xử lý, đầu ra) → Viết prompt rõ ràng cho AI.
Đánh giá tác động: cho dùng thử, thu phản hồi, đo lường và cải tiến
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Công cụ giúp gì cho học sinh? | |
| Có rủi ro gì không? | |
| Làm sao đo lường hiệu quả? | |
| Cải tiến gì cho tốt hơn? |
Cho 3 bạn dùng thử công cụ AI em tạo ở Bài 14, thu thập đánh giá:
| Người dùng thử | Điểm (1-5) | Điều thích | Điều cần cải thiện |
|---|---|---|---|
| Bạn 1 | |||
| Bạn 2 | |||
| Bạn 3 |
Kế hoạch cải tiến:
| Vấn đề phát hiện | Cách sửa | Prompt mới (nếu cần) |
|---|---|---|
Nếu công cụ AI em tạo hoạt động tốt nhưng có thể khiến học sinh lười suy nghĩ, em nên cải tiến thế nào để vừa hữu ích vừa khuyến khích tự học?
☐ Em giải thích được tác động tích cực và tiêu cực của công cụ AI.
☐ Em thu thập phản hồi từ ít nhất 2 người dùng thử.
☐ Em đề xuất được ít nhất 1 cải tiến cụ thể.
Khi tạo công cụ AI, luôn đánh giá tác động và thu thập phản hồi để cải tiến!
Tổng ôn 4 chủ điểm: Xử lý thông tin, Câu lệnh, Đánh giá, Sáng tạo
1. 3 bước AI xử lý thông tin: ① → ② → ③
2. Viết khuôn mẫu có 2 biến:
3. 3 cách kiểm chứng thông tin AI:
4. 4 nguyên tắc đạo đức dùng AI: ① ② ③ ④
📖 Xem đáp án tại Phụ lục cuối sách.
| Năng lực | 😊 Giỏi | 🙂 Được | 😐 Cần cố gắng |
|---|---|---|---|
| Hiểu biết về AI (HB) | |||
| Ứng dụng AI (UD) | |||
| Tư duy phản biện (TB) | |||
| Đạo đức & An toàn (DD) | |||
| Sáng tạo (ST) |
Đáp án cho các hoạt động có câu trả lời xác định trong sách.
Hoạt động: Phân loại
| Dữ liệu | Đáp án |
|---|---|
| Thời khóa biểu | Có cấu trúc |
| Bài hát "Đi học" | Phi cấu trúc |
| Bảng cửu chương | Có cấu trúc |
| Video quay lớp học | Phi cấu trúc |
| Danh bạ điện thoại | Có cấu trúc |
Câu 1: Sơ đồ 3 bước: Đầu vào → Xử lý → Đầu ra
Câu 2: Bảng điểm = Có cấu trúc · Video YouTube = Phi cấu trúc
Câu 1: 3 cách kiểm chứng thông tin AI:
Câu 1: Đầu vào → Xử lý → Đầu ra
Câu 3: 3 cách kiểm chứng: ① Hỏi lại AI bằng cách khác ② Tra sách giáo khoa ③ Hỏi thầy cô / người lớn
Câu 4: 4 nguyên tắc đạo đức: ① Trung thực ② Kiểm chứng ③ Bảo mật ④ Công bằng
Các thuật ngữ AI quan trọng trong sách, sắp xếp theo chủ đề.