Học Cùng AI

CT Học Cùng AI • Tiểu Học • Tài Liệu Học Sinh

LỚP 4
Học Cùng AI • Tài Liệu Học Sinh
35 Tiết học
4 Chủ điểm
16 Bài học
16 YCCD
Đáp ứng Yêu cầu cần đạt theo QĐ 3439/QĐ-BGDĐT (16/16 YCCD)
Phù hợp Khung năng lực AI Learneris & UNESCO AI Competency Framework 2023
Theo Phụ lục 3, CV 2345/BGDĐT-GDTH

Hướng Dẫn Sử Dụng Sách

Chào mừng em đến với Học Cùng AI!

Cuốn sách này sẽ giúp em khám phá thế giới Trí tuệ nhân tạo (AI) qua các bài học thú vị. Dưới đây là ý nghĩa các biểu tượng em sẽ gặp trong sách:

🎯 Mục tiêu bài học Những điều em sẽ học được
📖 Nội dung kiến thức Kiến thức mới em cần biết
✏️ Hoạt động Bài tập em sẽ làm trên lớp
💬 Thảo luận Câu hỏi thảo luận với bạn và thầy cô
Kiểm tra nhanh Em tự đánh giá xem đã hiểu bài chưa
💡 Ghi nhớ Kiến thức quan trọng cần nhớ
📖 Phụ lục Đáp Án Đáp án các bài tập ở cuối sách

Mục Lục

Tài Liệu Học Sinh Lớp 4 • Học Cùng AI
Chủ điểm 1 Cách AI Xử Lý Thông Tin
Chủ điểm 2 Câu Lệnh Thông Minh Với Ngữ Cảnh
Chủ điểm 3 Đánh Giá Thông Tin Từ Nhiều Nguồn
Chủ điểm 4 Sáng Tạo Công Cụ Học Cùng AI
Phụ Lục
Chủ điểm 1

Cách AI Xử Lý Thông Tin

Bên trong bộ não số
Chủ điểm 1

Cách AI Xử Lý Thông Tin

Bài 1

Quy trình xử lý thông tin của AI

3 tiết • HB-CH.4.1 L4.C2.1-1, L4.C5.1-1
Mọi AI đều hoạt động theo 3 bước: Đầu vào → Xử lý → Đầu ra

Mọi AI đều hoạt động theo 3 bước: Đầu vào → Xử lý → Đầu ra

Mục tiêu bài học

Quy trình 3 bước của AI

ĐẦU VÀO Input
XỬ LÝ Process
ĐẦU RA Output
BướcAI làm gì?Ví dụ: Dịch "Hello"
1. Đầu vào (Input)Nhận dữ liệu từ emNhận từ "Hello"
2. Xử lý (Process)Phân tích bằng mô hình AITra nghĩa trong kho dữ liệu
3. Đầu ra (Output)Trả kết quả cho emHiển thị "Xin chào"
ĐẦU VÀO Input Hello Em nhập từ cần dịch XỬ LÝ Process 🧠 AI phân tích ngữ nghĩa ĐẦU RA Output Xin chào AI trả kết quả dịch Ví dụ: Google Dịch

Quy trình 3 bước: Đầu vào → Xử lý → Đầu ra

🇻🇳 AI quanh em hàng ngày:

Em đã gặp AI ngay tại Việt Nam mà không biết đấy!

👉 Mỗi ứng dụng trên đều dùng quy trình: Đầu vào → Xử lý → Đầu ra!

Em có biết? Mỗi khi em dùng Google Translate, AI thực hiện quy trình 3 bước này trong chưa đầy 1 giây!

Hoạt động: Vẽ sơ đồ xử lý

Chọn 1 ứng dụng AI, vẽ sơ đồ 3 bước:

Ứng dụng AI:

Đầu vàoXử lýĐầu ra

Vẽ sơ đồ minh họa:

Hoạt động 2: Đóng vai AI

Nhóm 3 bạn: 1 người đóng vai "Đầu vào", 1 người "Xử lý", 1 người "Đầu ra".

Giáo viên đưa nhiệm vụ (ví dụ: dịch "Xin chào" sang tiếng Anh), nhóm thực hiện quy trình:

LượtĐầu vào nhận gì?Xử lý làm gì?Đầu ra trả gì?
1
2

Thảo luận

Nếu bước "Xử lý" bị lỗi (ví dụ: AI hiểu sai ngữ cảnh), đầu ra sẽ thế nào? Em có thể làm gì để giúp AI xử lý đúng hơn?

Kiểm tra nhanh

☐ Em mô tả được 3 bước xử lý thông tin của AI.

☐ Em vẽ được sơ đồ Đầu vào → Xử lý → Đầu ra cho 1 ứng dụng.

☐ Em giải thích được vai trò của từng bước.

Ghi nhớ

Mọi AI đều hoạt động theo 3 bước: Đầu vào → Xử lý → Đầu ra. Hiểu quy trình này giúp em dùng AI hiệu quả hơn!

Bài 2

Dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc

2 tiết • HB-CH.4.2 L4.C5.1-1
Dữ liệu có cấu trúc (bảng, danh sách) và phi cấu trúc (ảnh, video, văn bản tự do)

Dữ liệu có cấu trúc (bảng, danh sách) và phi cấu trúc (ảnh, video, văn bản tự do)

Mục tiêu

2 loại dữ liệu

Có cấu trúc
Phi cấu trúc

Đặc điểm: Sắp xếp theo hàng, cột, danh sách

Ví dụ 1: Bảng điểm (Tên - Toán - Văn)

Ví dụ 2: Danh sách lớp (STT - Tên - Ngày sinh)

AI dùng: Dễ phân tích, tính toán

Đặc điểm: Tự do, không có khuôn mẫu

Ví dụ 1: Bài văn tả cảnh

Ví dụ 2: Ảnh chụp gia đình

AI dùng: Cần AI phức tạp hơn để hiểu

Hoạt động: Phân loại

Dữ liệuCó cấu trúc?Phi cấu trúc?
Thời khóa biểu
Bài hát "Đi học"
Bảng cửu chương
Video quay lớp học
Danh bạ điện thoại

📖 Xem đáp án tại Phụ lục cuối sách.

Hoạt động 2: Thu thập dữ liệu lớp em

Nhóm 4 bạn: Thu thập 2 loại dữ liệu về lớp em.

LoạiVí dụ thu thậpAI dùng dễ hay khó?
Có cấu trúc
Phi cấu trúc

Trình bày trước lớp: Vì sao dữ liệu có cấu trúc giúp AI xử lý nhanh hơn?

Thảo luận

Một bài văn tả mẹ là dữ liệu phi cấu trúc. Nếu AI muốn hiểu bài văn đó, AI cần "làm gì" với dữ liệu phi cấu trúc trước khi xử lý?

Kiểm tra nhanh

☐ Em phân biệt được dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc.

☐ Em kể được ít nhất 2 ví dụ cho mỗi loại.

☐ Em giải thích được vì sao AI xử lý dữ liệu có cấu trúc dễ hơn.

Ghi nhớ

Có cấu trúc = bảng, danh sách. Phi cấu trúc = văn bản, ảnh, video. AI xử lý cả hai loại!

Bài 3

AI và Con người - Bảng so sánh

3 tiết • HB-TD.4.1, HB-NT.4.1 L4.A1.1-1, L4.A2.1-1, L4.A2.2-1
AI giỏi xử lý dữ liệu, con người giỏi sáng tạo và đạo đức

AI giỏi xử lý dữ liệu, con người giỏi sáng tạo và đạo đức

Mục tiêu

Lợi ích và hạn chế của AI

Lợi ích
Hạn chế

✔ Xử lý nhanh lượng lớn dữ liệu

✔ Làm việc 24/7 không mệt

✔ Giúp tiết kiệm thời gian

✔ Hỗ trợ người khuyết tật

✘ Không có cảm xúc thật

✘ Có thể sai (hallucination)

✘ Cần internet, điện

✘ Có thể có thiên kiến (bias)

🔍 AI đang làm gì quanh chúng ta?

Ngoài những ví dụ quen thuộc, AI còn hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác:

Lĩnh vựcAI làm gì?Lợi ích
🌾 Nông nghiệpPhát hiện sâu bệnh qua ảnh lá câyCứu mùa màng, giảm thuốc trừ sâu
⛈️ Thời tiếtDự đoán mưa lũ bằng phân tích dữ liệu khí tượngCảnh báo sớm, bảo vệ tính mạng
⚙️ Tự động hóaĐiều khiển máy thu hoạch, kiểm tra chất lượng sản phẩmNhanh hơn, chính xác hơn con người

👉 Mỗi ví dụ đều có lợi ích rõ ràng — nhưng cũng có hạn chế (AI dự đoán thời tiết đôi khi vẫn sai!)

Hoạt động: Lập bảng so sánh

So sánh AI và Con người theo các tiêu chí:

Tiêu chíAICon ngườiAi giỏi hơn?
Tốc độ tính toán
Sáng tạo nghệ thuật
Đưa ra quyết định đạo đức

Hoạt động 2: Tranh biện "AI hay Con người?"

Chia lớp 2 nhóm: Nhóm A ủng hộ AI, Nhóm B ủng hộ Con người.

Tình huống: Ai nên chấm bài kiểm tra — AI hay giáo viên?

Nhóm A (AI)Nhóm B (Con người)

Kết luận chung:

Thảo luận

Có những công việc nào mà AI nên hỗ trợ nhưng con người phải là người ra quyết định cuối cùng? Kể ít nhất 2 ví dụ.

Kiểm tra nhanh

☐ Em kể được ít nhất 2 lợi ích và 2 hạn chế của AI.

☐ Em lập được bảng so sánh AI và con người theo 3 tiêu chí.

☐ Em hiểu tại sao kết hợp AI + con người là tốt nhất.

Ghi nhớ

AI giỏi xử lý dữ liệu, con người giỏi sáng tạo và đạo đức. Kết hợp cả hai mới tuyệt vời!

Bài 4

Ôn tập Chủ điểm 1

1 tiết • Ôn tập
Ôn tập: Quy trình AI, loại dữ liệu, và so sánh AI với con người

Ôn tập: Quy trình AI, loại dữ liệu, và so sánh AI với con người

Câu hỏi ôn tập

1. Vẽ sơ đồ 3 bước xử lý thông tin của AI:

2. Phân loại: Bảng điểm = (có cấu trúc/phi cấu trúc)

    Video YouTube =

3. Kể 2 lợi ích và 2 hạn chế của AI:

📖 Xem đáp án câu 1, 2 tại Phụ lục cuối sách.

🤝 AI hỗ trợ mọi người trong xã hội:

👉 AI không chỉ giúp người trẻ — AI hỗ trợ tất cả mọi người, đặc biệt những người cần giúp đỡ nhiều nhất!

Tự đánh giá

Nội dung😊🙂😐
Mô tả quy trình AI (3 bước)
Phân biệt loại dữ liệu
So sánh AI và con người

Tổng kết Chủ điểm 1

Cách AI Xử Lý Thông Tin — Bên trong bộ não số

Em đã học được

Em suy nghĩ thêm

Chủ điểm 2

Câu Lệnh Thông Minh Với Ngữ Cảnh

Prompt nâng cao
Chủ điểm 2

Câu Lệnh Thông Minh Với Ngữ Cảnh

Bài 5

Khuôn mẫu có biến nâng cao

2 tiết • UD-GT.4.1 L4.D1.1-1
Khuôn mẫu có biến giúp tái sử dụng câu lệnh cho nhiều mục đích

Khuôn mẫu có biến giúp tái sử dụng câu lệnh cho nhiều mục đích

Mục tiêu

Khuôn mẫu với biến

👤 Học sinh: "Tạo [số lượng: 5] câu hỏi môn [chọn: Toán/Văn/Anh] về [chủ đề: phân số] cho học sinh lớp [chọn: 3/4/5]"
Loại biếnKý hiệuVí dụ
Văn bản tùy biến[chủ đề: ...][chủ đề: phân số], [tên: ...]
Lựa chọn danh sách[chọn: A/B/C][chọn: Toán/Văn/Anh]
Số lượng[số lượng: N][số lượng: 5]
Mẹo hay: Khuôn mẫu giống như công thức — em chỉ cần thay đổi các biến để tạo nhiều câu lệnh khác nhau!
🔬 AI giải quyết bài toán thực tế như thế nào?
Lĩnh vựcAI làm gì?Cách hoạt động
📸 Phát hiện sâu bệnhChẩn đoán bệnh lá câyAI so sánh ảnh lá với 10.000 ảnh lá bệnh → đưa ra tên bệnh
🌤️ Dự đoán thời tiếtDự báo mưa/nắngAI phân tích nhiệt độ + gió + mây → dự báo ngày mai
🏥 Hỗ trợ y tếĐọc ảnh X-quangAI tìm điểm bất thường sớm hơn mắt thường!

👉 Em có thể dùng khuôn mẫu để hỏi AI về từng lĩnh vực: "Giải thích cách AI [lĩnh vực] cho học sinh lớp [N]."

Hoạt động: Tạo khuôn mẫu

Tạo 1 khuôn mẫu với ít nhất 2 biến:

Khuôn mẫu:

Thử điền biến 2 cách khác nhau:

LầnBiến 1Biến 2Câu lệnh hoàn chỉnh
1
2

Hoạt động 2: Trao đổi khuôn mẫu

Cặp đôi: Em A tạo khuôn mẫu → Em B điền biến → So sánh kết quả.

Khuôn mẫu của bạn:

BiếnEm A điềnEm B điền
Biến 1
Biến 2

Cùng khuôn mẫu nhưng kết quả khác nhau vì:

Thảo luận

Khuôn mẫu giống "công thức nấu ăn" — em chỉ thay nguyên liệu. Khuôn mẫu có biến giúp tiết kiệm thời gian như thế nào khi dùng AI hàng ngày?

Kiểm tra nhanh

☐ Em tạo được khuôn mẫu với ít nhất 2 biến.

☐ Em phân biệt được biến văn bản tùy biến và biến lựa chọn danh sách.

☐ Em điền biến vào khuôn mẫu thành 2 câu lệnh khác nhau.

Ghi nhớ

Khuôn mẫu có biến giúp em tái sử dụng câu lệnh cho nhiều mục đích khác nhau!

Bài 6

Thêm ví dụ và điều chỉnh đầu ra

3 tiết • UD-GT.4.2, UD-DC.4.1 L4.D1.1-2, L4.D2.1-1
Cho ví dụ (few-shot) giúp AI hiểu đúng yêu cầu và trả kết quả tốt hơn

Cho ví dụ (few-shot) giúp AI hiểu đúng yêu cầu và trả kết quả tốt hơn

Mục tiêu

Kỹ thuật "Cho ví dụ" (Few-shot)

Thay vì chỉ nói AI làm gì, hãy cho ví dụ:

Không ví dụ
"Viết flashcard tiếng Anh"
Có ví dụ
"Viết flashcard tiếng Anh. Ví dụ: apple → táo, book → sách. Tạo thêm 5 từ tương tự."

Điều chỉnh đầu ra

Muốn gì?Thêm vào prompt (Câu lệnh)
Ngắn gọn"Trả lời trong 3 câu"
Chi tiết"Giải thích từng bước"
Bảng"Trình bày dạng bảng"
Danh sách"Liệt kê dạng gạch đầu dòng"

Hoạt động: So sánh có/không ví dụ

Thử 2 prompt cho cùng 1 yêu cầu:

PromptChất lượng (1-5)
Không ví dụ
Có ví dụ

Kết luận:

Hoạt động 2: Thí nghiệm định dạng đầu ra

Cùng 1 yêu cầu "Cho em biết về hệ mặt trời", thử 3 cách chỉ định đầu ra:

Định dạng yêu cầuPrompt hoàn chỉnhKết quả có phù hợp không?
"Trả lời trong 3 câu"
"Trình bày dạng bảng"
"Liệt kê gạch đầu dòng"

Định dạng nào phù hợp nhất cho bài thuyết trình?

Thảo luận

Khi nào nên cho ví dụ (few-shot) và khi nào chỉ cần chỉ định đầu ra là đủ? Cho 1 ví dụ mỗi trường hợp.

Kiểm tra nhanh

☐ Em biết cách thêm ví dụ vào câu lệnh (few-shot).

☐ Em chỉ định được ít nhất 3 loại định dạng đầu ra.

☐ Em so sánh được chất lượng prompt có ví dụ và không ví dụ.

Ghi nhớ

Cho ví dụ giúp AI hiểu đúng hơn. Chỉ định đầu ra giúp kết quả phù hợp mục tiêu!

Bài 7

Thông tin từ nguồn đáng tin cậy & Quy trình 3 công cụ

2 tiết • UD-DC.4.2, UD-PH.4.1 L4.D1.1-1, L4.D2.1-1
Nguồn tin cậy + 3 công cụ AI tạo nên quy trình làm việc hoàn chỉnh

Nguồn tin cậy + 3 công cụ AI tạo nên quy trình làm việc hoàn chỉnh

Mục tiêu

Cung cấp nguồn cho AI

Thay vì hỏi AI chung chung, hãy cho AI thông tin từ nguồn tin cậy:

👤 Học sinh: "Theo sách Khoa học lớp 4, nước sôi ở 100°C. Hãy giải thích tại sao cho em hiểu."

Quy trình 3 công cụ AI

1
AI tạo văn bản (ví dụ: ChatGPT) — Viết nội dung

Đầu vào: Chủ đề bài → Đầu ra: Nội dung bài

2
AI vẽ tranh — Tạo hình ảnh

Đầu vào: Mô tả từ bước 1 → Đầu ra: Hình minh họa

3
AI slides — Tạo bài trình chiếu

Đầu vào: Nội dung + Hình → Đầu ra: Bài trình chiếu

Mẹo hay: Đầu ra của công cụ này là đầu vào của công cụ tiếp theo — giống như một dây chuyền sản xuất!
🇻🇳 AI đang giải quyết vấn đề thực tế ở Việt Nam!

🤔 Thử nghĩ: Em muốn AI giải quyết vấn đề gì ở trường, ở nhà, hay ở quê em?

Hoạt động: Thiết kế quy trình 3 công cụ

Chọn 1 chủ đề học tập, thiết kế quy trình dùng 3 công cụ AI:

Chủ đề:

BướcCông cụ AILàm gì?
1
2
3

Hoạt động 2: Lập dây chuyền AI

Nhóm 3 bạn: Mỗi người đóng vai 1 công cụ AI. Lập "dây chuyền" tạo sản phẩm:

Chủ đề nhóm:

Vai tròCông cụ AIĐầu vào nhận từ ai?Đầu ra giao cho ai?
Bạn 1
Bạn 2
Bạn 3

Thảo luận

Nếu em cung cấp thông tin sai từ nguồn không tin cậy cho AI, kết quả sẽ ra sao? Liên hệ với quy tắc "Rác vào → Rác ra" ở Lớp 3.

Kiểm tra nhanh

☐ Em biết cách cung cấp thông tin từ nguồn tin cậy cho AI.

☐ Em thiết kế được quy trình kết hợp 3 công cụ AI.

☐ Em giải thích được "đầu ra công cụ này là đầu vào công cụ tiếp theo".

Ghi nhớ

Cung cấp thông tin từ nguồn tin cậy giúp AI chính xác hơn. Kết hợp 3 công cụ tạo sản phẩm hoàn chỉnh!

Bài 8

Ôn tập Chủ điểm 2

1 tiết • Ôn tập
Ôn tập: Khuôn mẫu có biến, kỹ thuật cho ví dụ, và quy trình 3 công cụ

Ôn tập: Khuôn mẫu có biến, kỹ thuật cho ví dụ, và quy trình 3 công cụ

Câu hỏi ôn tập

1. Viết khuôn mẫu với 2 biến:

2. Tại sao nên cho ví dụ trong prompt?

3. Kể 3 công cụ AI em biết: ①

Tự đánh giá

Nội dung😊🙂😐
Khuôn mẫu có biến
Kỹ thuật cho ví dụ
Kết hợp 3 công cụ AI

Tổng kết Chủ điểm 2

Câu Lệnh Thông Minh Với Ngữ Cảnh — Prompt nâng cao

Em đã học được

Em suy nghĩ thêm

Chủ điểm 3

Đánh Giá Thông Tin Từ Nhiều Nguồn

Tư duy phản biện nâng cao
Chủ điểm 3

Đánh Giá Thông Tin Từ Nhiều Nguồn

Bài 9

Tác động tích cực và tiêu cực của AI

3 tiết • TB-DG.4.1 L4.A1.2-1, L4.A1.2-2
Mọi giải pháp AI đều có tác động tích cực và tiêu cực

Mọi giải pháp AI đều có tác động tích cực và tiêu cực

Mục tiêu

Mọi giải pháp AI đều có 2 mặt

Ví dụ: AI gợi ý video trên YouTube

AI gợi ý video trên YouTube

AI phân tích những gì em xem để gợi ý video tiếp theo.

Tích cực (+)
Tiêu cực (−)

✔ Tìm được video hay nhanh hơn

✔ Học được nhiều điều thú vị

✘ Có thể "nghiện" xem không dừng được

✘ AI có thể gợi ý nội dung không phù hợp

Hoạt động: Phân tích 2 mặt

Chọn 1 giải pháp AI và phân tích:

Giải pháp AI:

Tích cực (+)Tiêu cực (−)

Kết luận: Nên dùng hay không? Tại sao?

Hoạt động 2: Phiên tòa AI

Lớp chia 3 nhóm cho tình huống: "AI chấm bài thay giáo viên"

Vai tròNhiệm vụ
Nhóm Ủng hộNêu 3 tác động tích cực
Nhóm Phản đốiNêu 3 tác động tiêu cực
Nhóm Trọng tàiĐánh giá và đưa ra kết luận

Kết luận của Trọng tài:

Thảo luận

AI gợi ý video trên YouTube có thể khiến em xem quá nhiều. Em nghĩ cách nào để tận dụng mặt tốt và hạn chế mặt xấu của AI gợi ý?

Kiểm tra nhanh

☐ Em phân tích được tác động tích cực và tiêu cực của 1 giải pháp AI.

☐ Em đưa ra được kết luận "nên dùng hay không" dựa trên phân tích.

☐ Em hiểu rằng mọi AI đều có 2 mặt.

Ghi nhớ

Mọi AI đều có mặt tốt và mặt xấu. Người thông minh là người biết cân nhắc cả hai!

Bài 10

Lỗi AI & Ảo giác AI

2 tiết • TB-PL.4.1 L4.A3.1-1
2 loại lỗi AI: Lỗi hình ảnh và Lỗi thông tin, cùng 3 cách kiểm chứng

2 loại lỗi AI: Lỗi hình ảnh và Lỗi thông tin, cùng 3 cách kiểm chứng

Nguồn: DALL·E 3 · OpenAI · 03/2026

Mục tiêu

2 loại lỗi AI

Lỗi hình ảnh AI vẽ/tạo hình ảnh sai thực tế. Em NHÌN là thấy sai (ngón tay thừa, chữ vô nghĩa...)
Lỗi thông tin AI nói/viết thông tin sai. Em phải KIỂM TRA mới biết sai (số liệu, sự kiện, dịch thuật...)

Ví dụ: Lỗi hình ảnh — Em nhìn kỹ có thấy sai không?

Em nhờ AI vẽ: "Áp phích 4 con vật ghi tên tiếng Việt"

AI vẽ được:

AI vẽ áp phích động vật với chữ tiếng Việt bị sai

Nguồn: AI vẽ (FLUX.1-dev · fal-ai)

Đọc tên các con vật — chữ tiếng Việt đã đúng chưa?

Lỗi chữ viết: AI viết sai dấu tiếng Việt — "CON MẤO" thay vì "CON MÈO"!

Em nhờ AI vẽ: "Cậu bé đứng trước gương, giơ tay phải vẫy chào"

AI vẽ được:

AI vẽ cậu bé soi gương — nhưng hình phản chiếu không khớp

Nguồn: AI vẽ (FLUX.1-dev · fal-ai)

So sánh cậu bé và hình trong gương — có giống nhau không?

Lỗi phi thực tế: Biểu cảm khác nhau, bàn tay nằm ngoài khung gương!

Mẹo nhận diện Lỗi hình ảnh: AI thường mắc nhiều loại lỗi khác nhau: viết sai chữ (đặc biệt tiếng Việt), vẽ sai phản chiếu trong gương, và vẽ sai bàn tay/ngón tay. Hãy luôn quan sát kỹ!

Ví dụ: Lỗi thông tin — Phải kiểm tra mới biết!

Em nhờ Google Translate: Dịch một câu tiếng Anh sang tiếng Việt

AI dịch được:

Google Translate dịch sai

Nguồn: Ảnh chụp màn hình thực tế

Đọc bản dịch — AI dịch đã đúng chưa?

Lỗi thông tin: Google Translate dịch sai — AI dịch thuật cũng mắc lỗi!

Em nhờ Google Lens: Nhận diện loại rau trong hình

AI trả lời:

Google Lens nhận diện sai rau muống

Nguồn: Ảnh chụp màn hình thực tế

AI nhận diện đúng loại rau chưa?

Lỗi nhận dạng: Google Lens nhận diện sai loại rau — AI nhìn hình ảnh cũng có thể nhầm!

Ảo giác AI (Hallucination) — Lỗi thông tin đặc biệt nguy hiểm!

Ảo giác AI là khi AI tự tin bịa ra thông tin nghe rất thật — nhưng hoàn toàn không có thật.

Tại sao nguy hiểm? Ảo giác AI khác lỗi thông tin thường ở chỗ:
  • Lỗi thường: AI đưa thông tin sai hoặc cũ (ví dụ: "Việt Nam có 63 tỉnh" — sai vì đã sáp nhập)
  • Ảo giác: AI bịa ra thứ không hề tồn tại (ví dụ: tóm tắt một bài thơ chưa bao giờ được viết!)

Ví dụ thật 1 — AI bịa bài thơ: Em hỏi AI tóm tắt bài thơ "Con Rồng Máy" của Tố Hữu. Bài thơ này không hề tồn tại!

Gemini bịa tóm tắt bài thơ không tồn tại

Nguồn: Google Gemini · 12/03/2026 · Ảnh chụp màn hình thật

Ảo giác AI: Bài thơ "Con Rồng Máy" của Tố Hữu không có thật, nhưng AI tự tin tóm tắt đầy đủ: nào là công trường Bắc Hưng Hải, nào là thập niên 60… Tất cả đều do AI bịa ra!

Ví dụ thật 2 — AI cho thông tin cũ: Em hỏi AI "Việt Nam có bao nhiêu tỉnh thành?"

Gemini trả lời sai số tỉnh thành Việt Nam

Nguồn: Google Gemini · 12/03/2026 · Ảnh chụp màn hình thật

Lỗi thông tin (kiến thức cũ): AI nói Việt Nam có 63 tỉnh thành — nhưng từ tháng 6/2025, Việt Nam đã sáp nhập còn 34 tỉnh thành! AI học từ dữ liệu cũ nên chưa cập nhật.

Trang chinhphu.vn xác nhận 34 tỉnh thành

Kiểm chứng: Trang chinhphu.vn xác nhận Việt Nam có 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh từ ngày 12/6/2025. Đây là cách em kiểm tra thông tin AI!
Nguồn: chinhphu.vn · 11/03/2026 · Ảnh chụp màn hình thật

Nhận diện ảo giác AI: Khi AI nói rất chi tiết (có tên người, năm, số liệu cụ thể) — nhưng em không tìm được nguồn nào xác nhận — đó có thể là ảo giác AI. Luôn kiểm chứng bằng 3 cách bên dưới!

3 cách kiểm chứng thông tin AI

1
Hỏi lại bằng cách khác

"AI nói Everest cao 8.849m. Vậy núi cao nhất thế giới cao bao nhiêu?"

2
Tra sách giáo khoa

Mở sách Địa lý kiểm tra con số

3
Hỏi thầy cô/người lớn

"Thầy ơi, AI nói... có đúng không?"

Hoạt động: Thám tử kiểm chứng

Hỏi AI 3 câu hỏi. Kiểm tra kết quả và phân loại lỗi:

Câu hỏiAI trả lờiKiểm tra bằngLoại lỗi?Ảo giác?

Hoạt động 2: Trò chơi "Thật hay Bịa?"

Cặp đôi: Em A hỏi AI 2 câu (1 dễ, 1 khó). Em B kiểm chứng bằng 3 cách và xác định loại lỗi.

Câu hỏiAI trả lờiCách kiểm chứngLoại lỗi
Câu dễ:
Câu khó:

AI có "ảo giác" ở câu nào? Vì sao em biết?

Thảo luận

"Ảo giác AI" nghe rất tự tin và chi tiết — giống thông tin thật. Làm sao em nhận ra AI đang "bịa" nếu em chưa biết đáp án đúng? Trong 2 loại lỗi (hình ảnh và thông tin), loại nào khó phát hiện hơn? Vì sao?

Kiểm tra nhanh

☐ Em phân biệt được 2 loại lỗi AI: Lỗi hình ảnh và Lỗi thông tin.

☐ Em giải thích được "ảo giác AI" là gì và tại sao nó nguy hiểm.

☐ Em kể được 3 cách kiểm chứng thông tin AI.

☐ Em thực hành kiểm chứng ít nhất 1 thông tin AI đưa ra.

Ghi nhớ

AI có 2 loại lỗi: Lỗi hình ảnh (nhìn thấy) và Lỗi thông tin (phải kiểm tra). Ảo giác AI là lỗi thông tin nguy hiểm nhất — AI bịa ra thông tin nghe rất thật! Luôn kiểm chứng: hỏi lại, tra sách, hỏi thầy cô.

Bài 11

Có AI hay Không có AI

3 tiết • TB-DG.4.2 L4.A1.2-1, L4.A1.2-2
So sánh hiệu quả khi có AI và không có AI để chọn phương pháp tối ưu

So sánh hiệu quả khi có AI và không có AI để chọn phương pháp tối ưu

Mục tiêu

💡 Ví dụ: AI giải thích bài toán từng bước

Em hỏi: "Giải thích 24 × 15 = ?"

AI trả lời: Bước 1: 24 × 5 = 120 | Bước 2: 24 × 10 = 240 | Bước 3: 120 + 240 = 360

👉 AI giải thích để em hiểu — nhưng em vẫn cần tự làm bài để ghi nhớ!

Công cụ so sánh

Có AI Dùng công cụ AI hỗ trợ học tập
Không AI Tự làm bằng sách và hiểu biết
Kết hợp Dùng AI hỗ trợ, tự suy nghĩ

Hoạt động: Thí nghiệm so sánh

Làm 1 nhiệm vụ 2 cách: có AI và không có AI

Nhiệm vụ:

Tiêu chíKhông có AICó AI
Thời gian
Chất lượng
Em học được gì?

Phương pháp tối ưu:

Hoạt động 2: Bảng quyết định "Dùng AI hay Không?"

Nhóm 3 bạn: Phân tích 3 tình huống, quyết định phương pháp tối ưu.

Tình huốngCó AIKhông AIKết hợpChọn?
Học bảng cửu chương
Tìm hiểu về khủng long
Viết bài văn sáng tạo

Thảo luận

Nếu em dùng AI viết bài văn thay em, em được điểm cao nhưng không học được gì. Đó có phải cách dùng AI tốt không? Vì sao?

Kiểm tra nhanh

☐ Em so sánh được hiệu quả giữa có AI và không có AI.

☐ Em chọn được phương pháp tối ưu cho 1 nhiệm vụ cụ thể.

☐ Em hiểu khi nào không dùng AI lại tốt hơn.

Ghi nhớ

Đôi khi không dùng AI lại tốt hơn (khi cần học sâu). Quan trọng là chọn đúng phương pháp cho đúng mục tiêu!

Bài 12

Ôn tập Chủ điểm 3

1 tiết • Ôn tập
Ôn tập: Tác động AI, kiểm chứng thông tin, và so sánh có/không AI

Ôn tập: Tác động AI, kiểm chứng thông tin, và so sánh có/không AI

Câu hỏi ôn tập

1. Kể 3 cách kiểm chứng thông tin AI:

2. Khi nào nên dùng AI? Khi nào không?

📖 Xem đáp án câu 1 tại Phụ lục cuối sách.

Tự đánh giá

Nội dung😊🙂😐
Phân tích tác động AI
Kiểm chứng thông tin
So sánh có/không AI

Tổng kết Chủ điểm 3

Đánh Giá Thông Tin Từ Nhiều Nguồn — Tư duy phản biện nâng cao

Em đã học được

Em suy nghĩ thêm

Chủ điểm 4

Sáng Tạo Công Cụ Học Cùng AI

Em là nhà sáng tạo
Chủ điểm 4

Sáng Tạo Công Cụ Học Cùng AI

Bài 13

Trách nhiệm kiểm chứng

2 tiết • DD-TN.4.1, DD-QC.4.1 L4.B2.1-1, L4.B2.1-2
4 nguyên tắc đạo đức: Trung thực, Kiểm chứng, Bảo mật, Công bằng

4 nguyên tắc đạo đức: Trung thực, Kiểm chứng, Bảo mật, Công bằng

Mục tiêu

Nguyên tắc đạo đức dùng AI học tập

#Nguyên tắcVí dụ
1Trung thựcGhi rõ AI đã giúp phần nào
2Kiểm chứngKhông tin AI 100%, luôn kiểm tra
3Bảo mậtKhông chia sẻ thông tin cá nhân
4Công bằngNhận biết AI có thể thiên vị
🔐 5 loại thông tin KHÔNG BAO GIỜ chia sẻ với AI:
  1. Họ tên đầy đủ, CMND/CCCD — thông tin định danh cá nhân
  2. Số điện thoại, email — có thể bị lợi dụng liên lạc
  3. Địa chỉ nhà, tên trường, tên lớp — người lạ có thể tìm được em
  4. Mật khẩu, mã PIN, tài khoản — mất tiền, mất tài khoản
  5. Ảnh riêng tư, ảnh gia đình — có thể bị sử dụng sai mục đích

Quy tắc vàng: "Nếu AI hỏi thông tin cá nhân → Nói KHÔNG!" 🚫

Lưu ý quan trọng: Em chịu trách nhiệm về tất cả thông tin em sử dụng từ AI — dù AI trả lời, em là người quyết định!

Hoạt động: Tình huống đạo đức

Tình huống 1:

AI viết bài văn hay, em muốn nộp luôn

Tình huống 2:

AI nói 1 thông tin em chưa chắc đúng

Tình huống 3:

AI yêu cầu ảnh lớp để tạo sticker

Tình huốngNguyên tắc nào?Em nên làm gì?
1. AI viết bài văn
2. Thông tin chưa chắc
3. AI yêu cầu ảnh

Hoạt động 2: Đóng vai xử lý tình huống

Nhóm 4 bạn: Mỗi người đại diện 1 nguyên tắc. Thảo luận tình huống mới:

Tình huống:

Bạn An dùng AI tạo poster dự thi. AI vẽ rất đẹp. An muốn nộp mà không nói AI đã giúp.

Nguyên tắcÝ kiến của đại diện
Trung thực
Kiểm chứng
Bảo mật
Công bằng

Nhóm quyết định An nên:

Thảo luận

"Em chịu trách nhiệm về tất cả thông tin em sử dụng từ AI." Điều này có nghĩa gì nếu AI đưa ra thông tin sai và em dùng thông tin đó trong bài kiểm tra?

Kiểm tra nhanh

☐ Em kể được 4 nguyên tắc đạo đức khi dùng AI.

☐ Em áp dụng được ít nhất 2 nguyên tắc vào tình huống cụ thể.

☐ Em hiểu rằng em là người chịu trách nhiệm khi dùng AI.

Ghi nhớ

4 nguyên tắc: Trung thực, Kiểm chứng, Bảo mật, Công bằng. Em chịu trách nhiệm về cách dùng AI!

Bài 14

Dự án - Tạo công cụ AI học tập

3 tiết • ST-GP.4.1 L4.B2.1-1
Dự án: Xác định vấn đề, thiết kế công cụ, viết prompt AI

Dự án: Xác định vấn đề, thiết kế công cụ, viết prompt AI

Mục tiêu

Quy trình tạo công cụ AI

XÁC ĐỊNH Vấn đề
THIẾT KẾ Công cụ
VIẾT PROMPT Cho AI
Ý tưởng gợi ý: Flashcard ôn bài, AI hỏi-đáp môn Khoa học, AI kiểm tra chính tả, AI tóm tắt bài đọc.

Hoạt động 1: Thiết kế công cụ AI

Bước 1: Xác định vấn đề

Vấn đề học tập cần giải quyết:

Ai sẽ dùng công cụ này?

Bước 2: Thiết kế công cụ AI

Yếu tốMô tả
Tên công cụ
Đầu vào (học sinh nhập gì?)
AI xử lý (AI làm gì?)
Đầu ra (học sinh nhận gì?)

Bước 3: Viết prompt cho công cụ

Hoạt động 2: Cho bạn dùng thử

Cặp đôi: Em A trình bày công cụ → Em B dùng thử và đánh giá.

Tiêu chí đánh giá⭐⭐⭐⭐⭐
Prompt rõ ràng, AI hiểu đúng
Kết quả hữu ích cho học tập
Áp dụng 4 nguyên tắc đạo đức

Góp ý cải thiện:

Thảo luận

Công cụ AI em tạo có thể bị dùng sai cách không? Ví dụ: học sinh dùng để chép bài thay vì ôn bài. Em thiết kế prompt thế nào để hạn chế điều này?

Kiểm tra nhanh

☐ Em xác định được vấn đề học tập cần giải quyết.

☐ Em thiết kế được công cụ AI với đầu vào, xử lý, đầu ra rõ ràng.

☐ Em viết được prompt hoạt động cho công cụ AI.

Ghi nhớ

Để tạo công cụ AI học tập, em cần: Xác định vấn đềThiết kế công cụ (đầu vào, xử lý, đầu ra) → Viết prompt rõ ràng cho AI.

Bài 15

Đánh giá tác động công cụ AI

3 tiết • ST-TD.4.1 L4.B2.1-2
Đánh giá tác động: cho dùng thử, thu phản hồi, đo lường và cải tiến

Đánh giá tác động: cho dùng thử, thu phản hồi, đo lường và cải tiến

Mục tiêu

Quy trình đánh giá tác động

DÙNG THỬ 3 bạn thử
THU PHẢN HỒI Bảng khảo sát
CẢI TIẾN Sửa prompt
Cách kiểm chứng: Cho 3 bạn dùng thử → thu thập ý kiến → cải tiến. Lặp lại!

Hoạt động 1: Đánh giá công cụ em tạo

Câu hỏiTrả lời
Công cụ giúp gì cho học sinh?
Có rủi ro gì không?
Làm sao đo lường hiệu quả?
Cải tiến gì cho tốt hơn?

Hoạt động 2: Thu phản hồi và cải tiến

Cho 3 bạn dùng thử công cụ AI em tạo ở Bài 14, thu thập đánh giá:

Người dùng thửĐiểm (1-5)Điều thíchĐiều cần cải thiện
Bạn 1
Bạn 2
Bạn 3

Kế hoạch cải tiến:

Vấn đề phát hiệnCách sửaPrompt mới (nếu cần)

Thảo luận

Nếu công cụ AI em tạo hoạt động tốt nhưng có thể khiến học sinh lười suy nghĩ, em nên cải tiến thế nào để vừa hữu ích vừa khuyến khích tự học?

Kiểm tra nhanh

☐ Em giải thích được tác động tích cực và tiêu cực của công cụ AI.

☐ Em thu thập phản hồi từ ít nhất 2 người dùng thử.

☐ Em đề xuất được ít nhất 1 cải tiến cụ thể.

Ghi nhớ

Khi tạo công cụ AI, luôn đánh giá tác độngthu thập phản hồi để cải tiến!

Bài 16

Ôn tập cuối năm

1 tiết • Ôn tập toàn bộ Lớp 4
Tổng ôn 4 chủ điểm: Xử lý thông tin, Câu lệnh, Đánh giá, Sáng tạo

Tổng ôn 4 chủ điểm: Xử lý thông tin, Câu lệnh, Đánh giá, Sáng tạo

Tổng ôn

1. 3 bước AI xử lý thông tin: ① → ② → ③

2. Viết khuôn mẫu có 2 biến:

3. 3 cách kiểm chứng thông tin AI:

4. 4 nguyên tắc đạo đức dùng AI: ①

📖 Xem đáp án tại Phụ lục cuối sách.

Tự đánh giá cuối năm

Năng lực😊 Giỏi🙂 Được😐 Cần cố gắng
Hiểu biết về AI (HB)
Ứng dụng AI (UD)
Tư duy phản biện (TB)
Đạo đức & An toàn (DD)
Sáng tạo (ST)

Tổng kết Chủ điểm 4

Sáng Tạo Công Cụ Học Cùng AI — Em là nhà sáng tạo

Em đã học được

Em suy nghĩ thêm

Phụ Lục A — Đáp Án

Đáp án cho các hoạt động có câu trả lời xác định trong sách.

Bài 2 — Dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc

Hoạt động: Phân loại

Dữ liệuĐáp án
Thời khóa biểuCó cấu trúc
Bài hát "Đi học"Phi cấu trúc
Bảng cửu chươngCó cấu trúc
Video quay lớp họcPhi cấu trúc
Danh bạ điện thoạiCó cấu trúc

Bài 4 — Ôn tập Chủ điểm 1

Câu 1: Sơ đồ 3 bước: Đầu vào → Xử lý → Đầu ra

Câu 2: Bảng điểm = Có cấu trúc · Video YouTube = Phi cấu trúc

Bài 12 — Ôn tập Chủ điểm 3

Câu 1: 3 cách kiểm chứng thông tin AI:

  1. Hỏi lại AI bằng cách khác
  2. Tra sách giáo khoa
  3. Hỏi thầy cô / người lớn

Bài 16 — Ôn tập cuối năm

Câu 1: Đầu vào → Xử lý → Đầu ra

Câu 3: 3 cách kiểm chứng: ① Hỏi lại AI bằng cách khác ② Tra sách giáo khoa ③ Hỏi thầy cô / người lớn

Câu 4: 4 nguyên tắc đạo đức: ① Trung thực ② Kiểm chứng ③ Bảo mật ④ Công bằng

Phụ Lục B — Bảng Từ Vựng AI

Các thuật ngữ AI quan trọng trong sách, sắp xếp theo chủ đề.

Chủ đề 1: Cách AI Xử Lý Thông Tin (Bài 1–4)

Chủ đề 2: Câu Lệnh Thông Minh Với Ngữ Cảnh (Bài 5–8)

Chủ đề 3: Đánh Giá Thông Tin Từ Nhiều Nguồn (Bài 9–12)

Chủ đề 4: Sáng Tạo Công Cụ Học Cùng AI (Bài 13–16)

Phụ Lục C — Tài Liệu Tham Khảo

  1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2024). Quyết định số 3439/QĐ-BGDĐT về việc ban hành Chương trình Giáo dục Trí tuệ Nhân tạo trong cơ sở giáo dục phổ thông.
  2. UNESCO (2023). AI Competency Framework for Students. United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization.
  3. UNESCO (2022). K-12 AI Curricula: A Mapping of Government-Endorsed AI Curricula. UNESCO Publishing.
  4. Touretzky, D.S., Gardner-McCune, C., Martin, F., & Seehorn, D. (2019). Envisioning AI for K-12: What Should Every Child Know about AI? Proceedings of the AAAI Conference on Artificial Intelligence, 33(01), 9795–9799.
  5. Long, D., & Magerko, B. (2020). What is AI Literacy? Competencies and Design Considerations. Proceedings of the 2020 CHI Conference on Human Factors in Computing Systems, 1–16.
  6. Ng, D.T.K., Leung, J.K.L., Chu, S.K.W., & Qiao, M.S. (2021). Conceptualizing AI literacy: An exploratory review. Computers and Education: Artificial Intelligence, 2, 100041.
  7. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018). Chương trình Giáo dục Phổ thông — Chương trình tổng thể. Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT.