📋 Cách dùng trang này📋 How to use this page
Mỗi thẻ bên dưới mô tả một tài nguyên: tài liệu cố định (slides, sách học sinh, phiếu học tập, hồ sơ giảng dạy, hoạt động trên lớp) hoặc công cụ AI tương tác mà học sinh sẽ tự thử. Trước buổi học: Each card below describes one resource: a fixed document (slides, student book, worksheet, teaching packet, classroom activity) or an interactive AI tool students will try themselves. Before class:
- Mỗi thẻ có ảnh chụp thực tế các bước và kết quả AI — bấm vào ảnh để xem to.Each card has real live screenshots of the steps and AI results — click any image to view full-size.
- Bấm "Mở" để xem trực tiếp tài nguyên ở tab mới.Click "Open" to view each resource in a new tab.
- Đọc phần "Dùng trong lớp" để biết cách hướng dẫn học sinh.Read the "In class" note to know how to guide students.
- Các công cụ AI được tô màu cam — đã kiểm tra thực tế và xác minh hoạt động chuẩn.AI tools are highlighted orange — all verified live and working correctly.
Lớp 1 · Bài 1 — AI hay không phải AI?Grade 1 · Lesson 1 — AI or Not AI?
Bài giảng (Slides)Slides
VN/ENBài giảng tương tác 16 slide, có nhiều hình minh họa, hoạt động kéo thả, và kích thước chữ phù hợp Lớp 1-2.Interactive 16-slide lesson with illustrations, drag-and-drop activities, and Grade 1-2-appropriate type sizes.
Sách học sinhStudent book
Trang sách dành cho học sinh đọc cùng giáo viên hoặc cha mẹ ở nhà.Textbook page for students to read with teacher in class or parent at home.
Phiếu học tậpWorksheet
Phiếu hoạt động in được — phân loại đồ vật là AI hay không AI.Printable activity sheet — classify objects as AI or not AI.
Hồ sơ giảng dạyTeaching packet
Giáo án chi tiết: mục tiêu, dẫn dắt, gợi ý câu hỏi, tiêu chí đánh giá.Detailed lesson plan: objectives, hooks, suggested questions, assessment criteria.
Hoạt động trên lớpClassroom activity
NhómGroup
Hoạt động 4 phần cho nhóm 2-3 học sinh dùng chung 1 máy: dạo quanh lớp tìm đồ vật, AI hay không, 3 tiêu chí, AI quanh em.4-part activity for groups of 2-3 students sharing one device: classroom scavenger, AI or not, 3 criteria, AI around me.
Lớp 2 · Bài 13 — Lên kế hoạch sách tranhGrade 2 · Lesson 13 — Plan Your Picture Book
Bài giảng (Slides)Slides
Slides giới thiệu cấu trúc sách tranh: bìa, nhân vật, bối cảnh, sự kiện.Slides introducing picture-book structure: cover, characters, setting, events.
Sách học sinhStudent book
Trang sách hỏi-đáp về thiết kế sách tranh.Textbook page on picture-book design Q&A.
Phiếu học tậpWorksheet
Mẫu lên kế hoạch sách tranh: 3 nhân vật, 3 cảnh, lời kể.Picture-book planning template: 3 characters, 3 scenes, narration.
Hồ sơ giảng dạyTeaching packet
Giáo án có script đọc to + tiêu chí chấm sách tranh học sinh.Lesson plan with read-aloud script + rubric for student picture books.
Hoạt động trên lớpClassroom activity
NhómGroup
4 phần: ngắm sách mẫu, học cấu trúc, lập kế hoạch, trình bày trước lớp.4 parts: examine sample books, learn structure, plan, present to class.
🎨 Họa Sĩ AI
AI✓


Công cụ tạo hình bằng AI dựa trên mô tả của học sinh. Có sẵn 4 phong cách (tả thực, hoạt hình…), 5 chiều kích bổ sung (kích thước, màu, hành động…). Bản tiếng Việt được dịch tự động sang tiếng Anh trước khi gửi cho AI — đảm bảo AI hiểu đúng yêu cầu.AI image generator from student descriptions. 4 styles (realistic, cartoon…), 5 extra dimensions (size, color, action…). Vietnamese prompts are auto-translated to English before sending to AI — ensures AI understands the request correctly.
📖 Truyện Của Em
AI✓


Bộ tạo sách tranh đầy đủ: chọn chủ đề (siêu anh hùng, robot, phép thuật…), đặt tên truyện, AI viết các trang. Xuất ra PDF.Full picture-book creator: pick theme (superhero, robot, magic…), name the story, AI writes the pages. Exports to PDF.
Lớp 3 · Bài 7 — Cải thiện qua 3 lần thửGrade 3 · Lesson 7 — Improve Through 3 Tries
Bài giảngSlides
Câu chuyện bạn An cải thiện prompt qua 3 lần thử.Story of An improving a prompt through 3 tries.
Sách học sinhStudent book
Trang sách dạy 5 yếu tố của prompt tốt.Page on 5 elements of a good prompt.
Phiếu học tậpWorksheet
Bài tập viết prompt và tự đánh giá theo 5 yếu tố.Exercises to write prompts and self-assess against 5 elements.
Hồ sơ giảng dạyTeaching packet
Bao gồm câu hỏi mở: "Vì sao mỗi lần sau tốt hơn?"Includes the open question: "Why does each try get better?"
Hoạt động trên lớpClassroom activity
NhómGroup
4 phần: chuyện bạn An, cùng thử với AI, luyện 3 lần thử, chiến thuật nhóm.4 parts: An's story, try with AI together, 3 tries practice, group tactics.
🧪 Huấn Luyện Prompt
AI✓

AI chấm prompt theo 5 yếu tố (Chủ thể, Màu sắc, Hành động, Bối cảnh, Phong cách) — hiển thị radar chart và 2 gợi ý cải thiện. Đã kiểm tra: hoạt động chuẩn.AI scores prompt on 5 elements (Subject, Color, Action, Setting, Style) — shows radar chart + 2 improvement suggestions. Verified: works correctly.
Lớp 4 · Bài 10 — Lỗi AI & Ảo Giác AIGrade 4 · Lesson 10 — AI Errors & Hallucinations
Bài giảngSlides
Ví dụ lỗi AI: bàn tay 6 ngón, chữ Việt sai dấu, sự thật bịa.Examples of AI errors: 6-fingered hands, mis-toned Vietnamese, fabricated facts.
Sách học sinhStudent book
Trang dạy 3 loại lỗi AI và cách kiểm chứng.Page on 3 types of AI errors and how to verify.
Phiếu học tậpWorksheet
Hồ sơ giảng dạyTeaching packet
Hoạt động trên lớpClassroom activity
NhómGroup
4 phần: thám tử ảnh, kiến thức về ảo giác, luyện tập, vận dụng.4 parts: image detective, hallucination concepts, practice, application.
🔍 Thám Tử AI
AI✓

3 chế độ chơi: Ảnh lỗi (5 ảnh, click vào chỗ AI vẽ sai), Văn bản lỗi (5 câu, phát hiện thông tin bịa), Thử thách (6 vòng ngẫu nhiên). Có ví dụ thật về thiên kiến văn hóa: Google Lens không nhận ra Rau muống Việt Nam.3 modes: Image errors (5 images, click where AI got it wrong), Text errors (5 sentences, spot fabricated info), Challenge (6 random rounds). Real example of cultural bias: Google Lens not recognizing Vietnamese rau muống.
Lớp 5 · Bài 14 — Thiết kế "Bạn học AI" của emGrade 5 · Lesson 14 — Design Your AI Study Buddy
Bài giảngSlides
Giới thiệu Design Thinking 5 bước cho học sinh tiểu học.Design Thinking 5 steps adapted for primary students.
Sách học sinhStudent book
Phiếu học tậpWorksheet
Hồ sơ giảng dạyTeaching packet
Hoạt động trên lớpClassroom activity
NhómGroup
4 phần: đồng cảm, xác định + ý tưởng, thử nghiệm, vận dụng. Có nút "Thiết kế Bạn học AI" mở công cụ AI bên dưới.4 parts: empathize, define + ideate, test, apply. Has "Design AI Buddy" button opening the AI tool below.
🤖 Thiết Kế Bạn Học AI
AI✓

Hướng dẫn 5 bước Design Thinking đầy đủ: Đồng cảm (chọn khó khăn học tập), Xác định vấn đề, Ý tưởng AI buddy, Thử nghiệm (tạo prompt thật và thử với AI), Kiểm chứng (thử 2 tình huống thực tế).Full 5-step Design Thinking flow: Empathize (pick learning struggle), Define the problem, Ideate AI buddy, Test (build real prompt and test with AI), Validate (try 2 real situations).